Heilongjiang Agriculture Company Limited
600598
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4261
Heilongjiang Agriculture Company Limited is primarily engaged in the... Heilongjiang Agriculture Company Limited is primarily engaged in the cultivation and distribution of agricultural commodities. The firm's offerings include staple food crops such as rice and corn, in addition to other edible produce, which it grows and manages on contracted farmlands. Beyond its core farming operations, the company diversifies its business by providing technological consultancy for crop cultivation, selling agricultural fertilizers, and developing and selling real estate properties. This company was established in 1998 and is headquartered in Harbin, China.
Giá cổ phiếu
$2.06
Vốn hóa thị trường
$3.66B
Thay đổi (1 ngày)
0.73%
Thay đổi (1 năm)
0.09%
Quốc gia
CN
Giao dịch Heilongjiang Agriculture Company Limited (600598)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Heilongjiang Agriculture Company Limited (600598)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -68.80
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Heilongjiang Agriculture Company Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -68.80. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 24.12.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Heilongjiang Agriculture Company Limited từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -68.80 | -403.75% |
| 2025 | 22.65 | -6.08% |
| 2024 | 24.12 | 20.56% |
| 2023 | 20.00 | -20.24% |
| 2022 | 25.08 | -25.37% |
| 2021 | 33.61 | -2.78% |
| 2020 | 34.57 | 69.42% |
| 2019 | 20.40 | 31.85% |
| 2018 | 15.47 | -36.92% |
| 2017 | 24.53 | -16.82% |
| 2016 | 29.49 | -25.72% |
| 2015 | 39.70 | 80.11% |
| 2014 | 22.04 | -141.36% |
| 2013 | -53.30 | -28.32% |
| 2012 | -74.36 | -314.92% |
| 2011 | 34.60 | -47.77% |
| 2010 | 66.25 | -8.77% |
| 2009 | 72.62 | 143.64% |
| 2008 | 29.81 | -39.99% |
| 2007 | 49.67 | 172.49% |
| 2006 | 18.23 | 80.83% |
| 2005 | 10.08 | -27.56% |
| 2004 | 13.91 | -21.75% |
| 2003 | 17.78 | 15.08% |
| 2002 | 15.45 | -27.87% |
| 2001 | 21.42 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 21.74 | -131.60% |
US
|
|
| -279.47 | 306.20% |
CN
|
|
| 19.70 | -128.63% |
US
|
|
| 32.47 | -147.19% |
US
|
|
| - | - |
SG
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.