Yonyou Network Technology Co.,Ltd.
600588
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3499
Yonyou Network Technology Co.,Ltd., established in 1988 and headquartered in... Yonyou Network Technology Co.,Ltd., established in 1988 and headquartered in Beijing, China, provides cutting-edge digital intelligence platforms and comprehensive services to businesses and public sector organizations globally. Central to its offerings is Yonyou BIP, a cloud-based business innovation platform. The firm adopted its current name, Yonyou Network Technology Co.,Ltd., in January 2015, having previously been known as UFIDA Software Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.41
Vốn hóa thị trường
$4.83B
Thay đổi (1 ngày)
-3.67%
Thay đổi (1 năm)
-29.45%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yonyou Network Technology Co.,Ltd. (600588)
Danh mục
Technology
Tỷ lệ P/S của Yonyou Network Technology Co.,Ltd. (600588)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 3.46
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yonyou Network Technology Co.,Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 3.46. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 3.90.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Yonyou Network Technology Co.,Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.46 | -29.71% |
| 2025 | 4.92 | 26.35% |
| 2024 | 3.90 | -35.65% |
| 2023 | 6.06 | -31.18% |
| 2022 | 8.80 | -32.33% |
| 2021 | 13.01 | -21.63% |
| 2020 | 16.59 | 98.55% |
| 2019 | 8.36 | 56.80% |
| 2018 | 5.33 | 10.87% |
| 2017 | 4.81 | -16.20% |
| 2016 | 5.74 | -42.97% |
| 2015 | 10.06 | 63.60% |
| 2014 | 6.15 | 104.93% |
| 2013 | 3.00 | 32.70% |
| 2012 | 2.26 | -36.45% |
| 2011 | 3.56 | -43.76% |
| 2010 | 6.33 | -11.77% |
| 2009 | 7.17 | 21.38% |
| 2008 | 5.91 | -34.60% |
| 2007 | 9.03 | 57.84% |
| 2006 | 5.72 | 79.91% |
| 2005 | 3.18 | -0.85% |
| 2004 | 3.21 | -17.13% |
| 2003 | 3.87 | -33.46% |
| 2002 | 5.82 | -31.69% |
| 2001 | 8.52 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.25 | 51.92% |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 4.40 | 27.18% |
US
|
|
| 9.82 | 184.07% |
US
|
|
| 2.55 | -26.15% |
US
|