Top Markets
Coin of the day
Yonyou Network Technology Co.,Ltd. Yonyou Network Technology Co.,Ltd.

Yonyou Network Technology Co.,Ltd.

600588
Xếp hạng trong cổ phiếu #3621
Yonyou Network Technology Co.,Ltd., established in 1988 and headquartered in... Yonyou Network Technology Co.,Ltd., established in 1988 and headquartered in Beijing, China, provides cutting-edge digital intelligence platforms and comprehensive services to businesses and public sector organizations globally. Central to its offerings is Yonyou BIP, a cloud-based business innovation platform. The firm adopted its current name, Yonyou Network Technology Co.,Ltd., in January 2015, having previously been known as UFIDA Software Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.46
Vốn hóa thị trường
$4.99B
Thay đổi (1 ngày)
-1.08%
Thay đổi (1 năm)
-39.07%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yonyou Network Technology Co.,Ltd. (600588)

Danh mục

Tỷ số P/E của Yonyou Network Technology Co.,Ltd. (600588)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yonyou Network Technology Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yonyou Network Technology Co.,Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.13 -
DE
- -
CA
22.63 -
US
16.40 -
US
77.02 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.