Yonyou Network Technology Co.,Ltd.
600588
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3500
Yonyou Network Technology Co.,Ltd., established in 1988 and headquartered in... Yonyou Network Technology Co.,Ltd., established in 1988 and headquartered in Beijing, China, provides cutting-edge digital intelligence platforms and comprehensive services to businesses and public sector organizations globally. Central to its offerings is Yonyou BIP, a cloud-based business innovation platform. The firm adopted its current name, Yonyou Network Technology Co.,Ltd., in January 2015, having previously been known as UFIDA Software Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.41
Vốn hóa thị trường
$4.83B
Thay đổi (1 ngày)
-3.67%
Thay đổi (1 năm)
-29.45%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yonyou Network Technology Co.,Ltd. (600588)
Danh mục
Technology
Tỷ lệ P/B của Yonyou Network Technology Co.,Ltd. (600588)
Tỷ lệ P/B vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yonyou Network Technology Co.,Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/B là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Yonyou Network Technology Co.,Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 5.91 | 36.69% |
| 2024 | 4.33 | -25.98% |
| 2023 | 5.84 | -17.83% |
| 2022 | 7.11 | -57.22% |
| 2021 | 16.62 | -11.40% |
| 2020 | 18.76 | 89.22% |
| 2019 | 9.92 | 58.67% |
| 2018 | 6.25 | 19.85% |
| 2017 | 5.21 | 1.10% |
| 2016 | 5.16 | -36.44% |
| 2015 | 8.11 | 20.24% |
| 2014 | 6.75 | 66.35% |
| 2013 | 4.06 | 26.80% |
| 2012 | 3.20 | -35.53% |
| 2011 | 4.96 | -33.49% |
| 2010 | 7.46 | 14.41% |
| 2009 | 6.52 | 33.55% |
| 2008 | 4.88 | -4.05% |
| 2007 | 5.09 | 3.04% |
| 2006 | 4.94 | 87.22% |
| 2005 | 2.64 | 29.93% |
| 2004 | 2.03 | -2.89% |
| 2003 | 2.09 | -23.91% |
| 2002 | 2.75 | -3.06% |
| 2001 | 2.83 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.8194 | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 5.0414 | - |
US
|
|
| 11.5532 | - |
US
|
|
| 5.1657 | - |
US
|