Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd
600575
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4511
Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd engages in the logistics and trade business in... Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd engages in the logistics and trade business in China. The company develops and operates ports. It is also involved in railway transportation, thermal power generation, coal blending business, and electricity sales activities, as well as power maintenance services. The company was formerly known as Anhui Wanjiang Logistics (Group) Co., Ltd and changed its name to Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd in September 2019. Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd was incorporated in 2000 and is headquartered in Huainan, China. Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd operates as a subsidiary of Huainan Mining (Group) Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.46869969
Vốn hóa thị trường
$3.36B
Thay đổi (1 ngày)
-1.26%
Thay đổi (1 năm)
-4.02%
Quốc gia
CN
Giao dịch Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd (600575)
Danh mục
Industrials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd (600575)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd (mã cổ phiếu: 600575) tại thời điểm 2024-12-31 là: 4.45%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.43%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.43%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Huaihe Energy (Group) Co.,Ltd (600575) từ 2001 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.07% | 135.27% |
| 2025 | 2.58% | -42.02% |
| 2024 | 4.45% | 95.18% |
| 2023 | 2.28% | 90.00% |
| 2022 | 1.20% | -26.83% |
| 2021 | 1.64% | -73.25% |
| 2020 | 6.13% | 269.28% |
| 2019 | 1.66% | -50.15% |
| 2018 | 3.33% | 95.88% |
| 2017 | 1.70% | 28.79% |
| 2016 | 1.32% | -23.26% |
| 2015 | 1.72% | -57.43% |
| 2014 | 4.04% | -61.92% |
| 2013 | 10.61% | 38.69% |
| 2012 | 7.65% | 322.65% |
| 2011 | 1.81% | -2.69% |
| 2010 | 1.86% | 250.94% |
| 2009 | 0.53% | 20.45% |
| 2008 | 0.44% | -38.03% |
| 2007 | 0.71% | -81.51% |
| 2006 | 3.84% | -57.99% |
| 2005 | 9.14% | 404.97% |
| 2004 | 1.81% | 33.09% |
| 2003 | 1.36% | 6.25% |
| 2002 | 1.28% | 0.00% |
| 2001 | 0.00% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1.05% |
US
|
|
| 0.00% |
ES
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
IE
|
|
| 0.00% |
TH
|