Shanxi Coal International Energy Group Co.,Ltd
600546
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4313
Shanxi Coal International Energy Group Co.,Ltd is an energy firm primarily... Shanxi Coal International Energy Group Co.,Ltd is an energy firm primarily engaged in the coal and coke sector, serving both domestic Chinese and international markets. Its core activities encompass the mining and distribution of various coal types, including thermal, coking, anthracite, and semi-anthracite. Additionally, the company extends its operations into the shipping and transportation domain. Established in 2009, its headquarters are situated in Taiyuan, China, and it operates as a subsidiary of Shanxi Coal Imp.&Exp.Group Co.,Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.81
Vốn hóa thị trường
$3.59B
Thay đổi (1 ngày)
-3.12%
Thay đổi (1 năm)
18.78%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanxi Coal International Energy Group Co.,Ltd (600546)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanxi Coal International Energy Group Co.,Ltd (600546)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanxi Coal International Energy Group Co.,Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanxi Coal International Energy Group Co.,Ltd (600546) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 1.98B | -0.64% |
| 2024 | 1.99B | 0.43% |
| 2023 | 1.98B | -0.06% |
| 2022 | 1.98B | 0.00% |
| 2021 | 1.98B | 0.00% |
| 2020 | 1.98B | 0.00% |
| 2019 | 1.98B | 0.00% |
| 2018 | 1.98B | 0.31% |
| 2017 | 1.98B | 2.78% |
| 2016 | 1.92B | -3.00% |
| 2015 | 1.98B | 0.02% |
| 2014 | 1.98B | -2.53% |
| 2013 | 2.03B | 3.37% |
| 2012 | 1.97B | 27.76% |
| 2011 | 1.54B | 2.15% |
| 2010 | 1.51B | 22.57% |
| 2009 | 1.23B | 8.66% |
| 2008 | 1.13B | 87.91% |
| 2007 | 602.29M | 1.23% |
| 2006 | 595.00M | 0.00% |
| 2005 | 595.00M | 0.00% |
| 2004 | 595.00M | 0.00% |
| 2003 | 595.00M | 0.00% |
| 2002 | 595.00M | 0.00% |
| 2001 | 595.00M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 9.70B | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 6.16B | - |
IN
|
|
| 33.33B | - |
ID
|