Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.
600521
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4251
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. is a China-based pharmaceutical... Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. is a China-based pharmaceutical enterprise with a global presence. Its diverse portfolio encompasses treatments for central nervous system disorders, cardiovascular conditions, and viral infections, among other finished pharmaceutical products. Beyond finished drugs, the company also produces Active Pharmaceutical Ingredients (APIs) and crucial intermediates. Huahai Pharmaceutical further engages in the manufacturing of packaging components, notably high-density polyethylene (HDPE) bottles and polypropylene (PP) caps. Additionally, it offers contract manufacturing (CMO) and other specialized services, while also playing a role in import and export trade services. Established in 1989, the company maintains its headquarters in Linhai, China.
Giá cổ phiếu
$2.49
Vốn hóa thị trường
$3.73B
Thay đổi (1 ngày)
2.72%
Thay đổi (1 năm)
-7.38%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. (600521)
Danh mục
Healthcare
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. (600521)
Cổ phiếu Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. (mã: 600521) đã trải qua tổng cộng 11 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Jun 08, 2020.
Một cổ phiếu 600521 mua trước ngày Apr 30, 2004 hiện tương đương với 15.497741259 cổ phiếu 600521.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Jun 08, 2020.
Một cổ phiếu 600521 mua trước ngày Apr 30, 2004 hiện tương đương với 15.497741259 cổ phiếu 600521.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2020-06-08 | 11:10 | x1.1 | x15.497741259 |
| 2018-05-25 | 6:5 | x1.2 | x14.08885569 |
| 2016-06-06 | 13:10 | x1.3 | x11.740713075 |
| 2013-05-10 | 203:200 | x1.015 | x9.03131775 |
| 2013-04-17 | 13:10 | x1.3 | x8.89785 |
| 2011-05-10 | 6:5 | x1.2 | x6.8445 |
| 2010-05-04 | 3:2 | x1.5 | x5.70375 |
| 2008-05-13 | 13:10 | x1.3 | x3.8025 |
| 2005-08-16 | 5:4 | x1.25 | x2.925 |
| 2005-04-22 | 13:10 | x1.3 | x2.34 |
| 2004-04-30 | 9:5 | x1.8 | x1.8 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
DE
|
|
| 0 | - |
DE
|
|
| 0 | - |
JP
|
|
| 0 | - |
CH
|
|
| 5 | x119 |
IN
|