Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.
600521
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4254
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. is a China-based pharmaceutical... Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. is a China-based pharmaceutical enterprise with a global presence. Its diverse portfolio encompasses treatments for central nervous system disorders, cardiovascular conditions, and viral infections, among other finished pharmaceutical products. Beyond finished drugs, the company also produces Active Pharmaceutical Ingredients (APIs) and crucial intermediates. Huahai Pharmaceutical further engages in the manufacturing of packaging components, notably high-density polyethylene (HDPE) bottles and polypropylene (PP) caps. Additionally, it offers contract manufacturing (CMO) and other specialized services, while also playing a role in import and export trade services. Established in 1989, the company maintains its headquarters in Linhai, China.
Giá cổ phiếu
$2.49
Vốn hóa thị trường
$3.73B
Thay đổi (1 ngày)
2.72%
Thay đổi (1 năm)
-7.38%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. (600521)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. (600521)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 39.24
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 39.24. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 25.74.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 39.24 | 69.06% |
| 2024 | 23.21 | -9.83% |
| 2023 | 25.74 | -4.86% |
| 2022 | 27.05 | -58.11% |
| 2021 | 64.57 | 22.23% |
| 2020 | 52.83 | 31.84% |
| 2019 | 40.07 | -65.53% |
| 2018 | 116.23 | 137.72% |
| 2017 | 48.90 | 8.56% |
| 2016 | 45.04 | -0.01% |
| 2015 | 45.05 | 5.37% |
| 2014 | 42.75 | 51.55% |
| 2013 | 28.21 | 56.24% |
| 2012 | 18.05 | -34.28% |
| 2011 | 27.47 | -63.06% |
| 2010 | 74.37 | 58.63% |
| 2009 | 46.88 | 92.88% |
| 2008 | 24.31 | -50.05% |
| 2007 | 48.66 | 68.07% |
| 2006 | 28.95 | 82.56% |
| 2005 | 15.86 | -22.72% |
| 2004 | 20.52 | 8.47% |
| 2003 | 18.92 | -39.33% |
| 2002 | 31.19 | -15.78% |
| 2001 | 37.03 | -19.39% |
| 2000 | 45.93 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 34.96 | -10.91% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.