Kweichow Moutai Co., Ltd.
600519
Xếp hạng trong cổ phiếu
#67
Kweichow Moutai Co., Ltd. is a Chinese enterprise primarily involved in the... Kweichow Moutai Co., Ltd. is a Chinese enterprise primarily involved in the production and global distribution of various wine and distilled spirit products. The company's main offerings revolve around Maotai liquor, presented in categories such as vintage, standard, and other distinct selections. Established in 1999, the firm's operational headquarters are located in Renhuai, China.
Giá cổ phiếu
$197.44
Vốn hóa thị trường
$246.81B
Thay đổi (1 ngày)
0.67%
Thay đổi (1 năm)
-3.54%
Quốc gia
CN
Giao dịch Kweichow Moutai Co., Ltd. (600519)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Kweichow Moutai Co., Ltd. (600519)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Kweichow Moutai Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Kweichow Moutai Co., Ltd. (600519) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 1.25B | -0.20% |
| 2024 | 1.26B | 0.00% |
| 2023 | 1.26B | 0.00% |
| 2022 | 1.26B | 0.00% |
| 2021 | 1.26B | 0.00% |
| 2020 | 1.26B | 0.00% |
| 2019 | 1.26B | 0.00% |
| 2018 | 1.26B | 0.02% |
| 2017 | 1.26B | -0.01% |
| 2016 | 1.26B | -0.01% |
| 2015 | 1.26B | 0.01% |
| 2014 | 1.26B | -0.04% |
| 2013 | 1.26B | 0.04% |
| 2012 | 1.26B | -0.02% |
| 2011 | 1.26B | 0.10% |
| 2010 | 1.26B | -0.08% |
| 2009 | 1.26B | 0.09% |
| 2008 | 1.25B | -0.09% |
| 2007 | 1.26B | 0.18% |
| 2006 | 1.25B | 0.00% |
| 2005 | 1.25B | 0.00% |
| 2004 | 1.25B | 0.00% |
| 2003 | 1.25B | 0.00% |
| 2002 | 1.25B | 0.00% |
| 2001 | 1.25B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
BE
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
NL
|
|
| 170.46M | - |
US
|