China National Medicines Corporation Ltd.
600511
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4963
China National Medicines Corporation Ltd., in conjunction with its various... China National Medicines Corporation Ltd., in conjunction with its various operating entities, is a prominent player in the distribution of pharmaceutical goods across China. The enterprise's scope extends to the production and commercialization of innovative as well as pre-existing drug formulations. Additionally, it markets both traditional Chinese patent remedies and modern Western medications, alongside a range of medical apparatus. Complementing these activities, the firm delivers warehousing solutions and acts as an agent for import and export transactions. Its diverse clientele encompasses hospitals, retail pharmacies, and other healthcare organizations. Established in 1999, the company maintains its principal office in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$3.90
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$2.94B
Thay đổi (1 ngày)
-1.46%
Thay đổi (1 năm)
-3.59%
Quốc gia
CN
Giao dịch China National Medicines Corporation Ltd. (600511)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của China National Medicines Corporation Ltd. (600511)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.61
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của China National Medicines Corporation Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.61. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 10.19.
Lịch sử tỷ lệ P/E của China National Medicines Corporation Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.61 | -17.79% |
| 2024 | 12.91 | 26.69% |
| 2023 | 10.19 | -4.93% |
| 2022 | 10.72 | -20.97% |
| 2021 | 13.56 | -49.60% |
| 2020 | 26.91 | 107.55% |
| 2019 | 12.96 | 6.47% |
| 2018 | 12.18 | -32.89% |
| 2017 | 18.14 | -52.39% |
| 2016 | 38.11 | 7.58% |
| 2015 | 35.42 | 15.14% |
| 2014 | 30.76 | 40.20% |
| 2013 | 21.94 | 5.56% |
| 2012 | 20.79 | -1.87% |
| 2011 | 21.18 | -44.69% |
| 2010 | 38.30 | -29.19% |
| 2009 | 54.09 | 53.22% |
| 2008 | 35.30 | -43.44% |
| 2007 | 62.42 | 127.88% |
| 2006 | 27.39 | 115.03% |
| 2005 | 12.74 | -30.45% |
| 2004 | 18.32 | -28.44% |
| 2003 | 25.59 | -40.19% |
| 2002 | 42.79 | -28.15% |
| 2001 | 59.56 | -29.55% |
| 2000 | 84.55 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 26.02 | 145.17% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 34.08 | 221.08% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 45.62 | 329.81% |
AU
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.