Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd.
600497
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3043
Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. operates as a mining company, engages... Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. operates as a mining company, engages in mining, smelting, deep processing, sales, and trading of zinc, lead, and germanium products in China. It offers high-purity germanium tetrachloride, zone-melted germanium ingots, silver ingots, gold flakes, hot-dip galvanized alloy ingots, and zinc and lead ingots. The company was founded in 1951 and is based in Qujing, China.
Giá cổ phiếu
$1.17
Vốn hóa thị trường
$5.90B
Thay đổi (1 ngày)
-2.86%
Thay đổi (1 năm)
25.68%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. (600497)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. (600497)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. (600497) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 5.07B | -0.27% |
| 2024 | 5.08B | -0.13% |
| 2023 | 5.09B | -0.01% |
| 2022 | 5.09B | 0.00% |
| 2021 | 5.09B | 0.00% |
| 2020 | 5.09B | 0.00% |
| 2019 | 5.09B | 0.00% |
| 2018 | 5.09B | 16.35% |
| 2017 | 4.38B | 8.83% |
| 2016 | 4.02B | 20.56% |
| 2015 | 3.34B | -0.05% |
| 2014 | 3.34B | 7.28% |
| 2013 | 3.11B | 13.64% |
| 2012 | 2.74B | -0.35% |
| 2011 | 2.75B | -0.01% |
| 2010 | 2.75B | 6.79% |
| 2009 | 2.57B | -0.03% |
| 2008 | 2.57B | 21.13% |
| 2007 | 2.12B | 17.49% |
| 2006 | 1.81B | -8.08% |
| 2005 | 1.97B | 0.00% |
| 2004 | 1.97B | 0.00% |
| 2003 | 1.97B | 8.79% |
| 2002 | 1.81B | 0.00% |
| 2001 | 1.81B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|