Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd.
600497
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3043
Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. operates as a mining company, engages... Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. operates as a mining company, engages in mining, smelting, deep processing, sales, and trading of zinc, lead, and germanium products in China. It offers high-purity germanium tetrachloride, zone-melted germanium ingots, silver ingots, gold flakes, hot-dip galvanized alloy ingots, and zinc and lead ingots. The company was founded in 1951 and is based in Qujing, China.
Giá cổ phiếu
$1.17
Vốn hóa thị trường
$5.90B
Thay đổi (1 ngày)
-2.86%
Thay đổi (1 năm)
25.68%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. (600497)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. (600497)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 600497) tại thời điểm 2024-12-31 là: 2.84%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.23%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.23%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co., Ltd. (600497) từ 2001 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.28% | -41.28% |
| 2025 | 2.18% | -23.24% |
| 2024 | 2.84% | 2.90% |
| 2023 | 2.76% | 16.46% |
| 2022 | 2.37% | 137.00% |
| 2021 | 1.00% | -60.00% |
| 2020 | 2.50% | 56.25% |
| 2019 | 1.60% | -57.33% |
| 2018 | 3.75% | 42.05% |
| 2017 | 2.64% | -36.69% |
| 2016 | 4.17% | -39.57% |
| 2015 | 6.90% | -3.90% |
| 2014 | 7.18% | -2.58% |
| 2013 | 7.37% | 44.23% |
| 2012 | 5.11% | 20.52% |
| 2011 | 4.24% | 158.54% |
| 2010 | 1.64% | 82.22% |
| 2009 | 0.90% | -92.28% |
| 2008 | 11.66% | 304.86% |
| 2007 | 2.88% | -5.57% |
| 2006 | 3.05% | -65.50% |
| 2005 | 8.84% | 64.93% |
| 2004 | 5.36% | 44.09% |
| 2003 | 3.72% | 383.12% |
| 2002 | 0.77% | 0.00% |
| 2001 | 0.00% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 4.23% |
AU
|
|
| 0.00% |
MX
|
|
| 0.00% |
SA
|
|
| 0.00% |
BR
|
|
| 2.75% |
CN
|