Zhongjin Gold Corp.,Ltd
600489
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1450
Zhongjin Gold Corp., Ltd. is a Chinese enterprise primarily involved in the... Zhongjin Gold Corp., Ltd. is a Chinese enterprise primarily involved in the extraction, refining, and commercialization of various metallic resources. Its comprehensive product line includes precious metals such as gold and silver, industrial essentials like electrolytic copper and iron ore, and other chemical compounds such as sulfuric acid. The company, which was established in 2000, operates from its headquarters located in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$3.13
Vốn hóa thị trường
$15.16B
Thay đổi (1 ngày)
-0.55%
Thay đổi (1 năm)
-5.78%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhongjin Gold Corp.,Ltd (600489)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Zhongjin Gold Corp.,Ltd (600489)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 4.85B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Zhongjin Gold Corp.,Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 4.85B. Vào cuối December 2023, công ty có 4.88B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Zhongjin Gold Corp.,Ltd (600489) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.85B | 0.21% |
| 2024 | 4.84B | -0.91% |
| 2023 | 4.88B | 0.71% |
| 2022 | 4.85B | 0.00% |
| 2021 | 4.85B | 6.01% |
| 2020 | 4.57B | 32.49% |
| 2019 | 3.45B | 7.48% |
| 2018 | 3.21B | -11.81% |
| 2017 | 3.64B | 10.52% |
| 2016 | 3.29B | 14.41% |
| 2015 | 2.88B | -12.99% |
| 2014 | 3.31B | 6.29% |
| 2013 | 3.11B | -2.20% |
| 2012 | 3.18B | 1.81% |
| 2011 | 3.13B | 3.97% |
| 2010 | 3.01B | 1.03% |
| 2009 | 2.98B | -1.02% |
| 2008 | 3.01B | 7.74% |
| 2007 | 2.79B | 19.65% |
| 2006 | 2.33B | 0.00% |
| 2005 | 2.33B | 0.00% |
| 2004 | 2.33B | 0.00% |
| 2003 | 2.33B | 0.00% |
| 2002 | 2.33B | 0.00% |
| 2001 | 2.33B | 0.00% |
| 2000 | 2.33B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | -78.03% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|