Zhongjin Gold Corp.,Ltd
600489
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1451
Zhongjin Gold Corp., Ltd. is a Chinese enterprise primarily involved in the... Zhongjin Gold Corp., Ltd. is a Chinese enterprise primarily involved in the extraction, refining, and commercialization of various metallic resources. Its comprehensive product line includes precious metals such as gold and silver, industrial essentials like electrolytic copper and iron ore, and other chemical compounds such as sulfuric acid. The company, which was established in 2000, operates from its headquarters located in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$3.13
Vốn hóa thị trường
$15.16B
Thay đổi (1 ngày)
-0.55%
Thay đổi (1 năm)
-5.78%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhongjin Gold Corp.,Ltd (600489)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Zhongjin Gold Corp.,Ltd (600489)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Zhongjin Gold Corp.,Ltd (mã cổ phiếu: 600489) tại thời điểm 2023-12-31 là: 3.67%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.53%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 2.53%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Zhongjin Gold Corp.,Ltd (600489) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.16% | -46.93% |
| 2024 | 4.07% | 10.90% |
| 2023 | 3.67% | 33.94% |
| 2022 | 2.74% | 40.51% |
| 2021 | 1.95% | 786.36% |
| 2020 | 0.22% | -90.79% |
| 2019 | 2.39% | -17.30% |
| 2018 | 2.89% | 21.94% |
| 2017 | 2.37% | 19.70% |
| 2016 | 1.98% | -31.01% |
| 2015 | 2.87% | 50.26% |
| 2014 | 1.91% | -38.59% |
| 2013 | 3.11% | 303.90% |
| 2012 | 0.77% | -56.74% |
| 2011 | 1.78% | 212.28% |
| 2010 | 0.57% | 32.56% |
| 2009 | 0.43% | -78.92% |
| 2008 | 2.04% | 628.57% |
| 2007 | 0.28% | -89.39% |
| 2006 | 2.64% | -35.14% |
| 2005 | 4.07% | 39.38% |
| 2004 | 2.92% | 734.29% |
| 2003 | 0.35% | -69.83% |
| 2002 | 1.16% | 0.00% |
| 2001 | 0.00% | 0.00% |
| 2000 | 0.00% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.92% |
US
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|