Hengtong Optic-Electric Co., Ltd.
600487
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1244
Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. is a global enterprise active in the fiber... Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. is a global enterprise active in the fiber optic communications sector, with operations spanning both China and international markets. The company supplies an array of products, including fiber optic networks, quantum security communication systems, ocean observation networks, and power transmission equipment. Additionally, it develops comprehensive solutions for smart ocean systems, rail transit, smart cities, and big data. Founded in 1993, Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. is headquartered in Suzhou, China.
Giá cổ phiếu
$7.46
Vốn hóa thị trường
$18.22B
Thay đổi (1 ngày)
-1.19%
Thay đổi (1 năm)
152.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. (600487)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. (600487)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.44B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hengtong Optic-Electric Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.44B. Vào cuối December 2023, công ty có 2.48B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. (600487) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.44B | 0.62% |
| 2024 | 2.43B | -1.88% |
| 2023 | 2.48B | 4.74% |
| 2022 | 2.36B | 1.80% |
| 2021 | 2.32B | -0.92% |
| 2020 | 2.34B | 24.33% |
| 2019 | 1.88B | -0.98% |
| 2018 | 1.90B | 4.90% |
| 2017 | 1.81B | 4.42% |
| 2016 | 1.74B | 0.01% |
| 2015 | 1.74B | 4.34% |
| 2014 | 1.67B | 27.67% |
| 2013 | 1.30B | -0.01% |
| 2012 | 1.30B | 0.00% |
| 2011 | 1.30B | 0.00% |
| 2010 | 1.30B | 24.68% |
| 2009 | 1.05B | -0.01% |
| 2008 | 1.05B | -0.10% |
| 2007 | 1.05B | -0.22% |
| 2006 | 1.05B | 32.18% |
| 2005 | 794.37M | 0.00% |
| 2004 | 794.37M | 0.00% |
| 2003 | 794.37M | 0.00% |
| 2002 | 794.37M | 0.00% |
| 2001 | 794.37M | 0.00% |
| 2000 | 794.37M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 19.74B | 707.57% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 165.80M | -93.22% |
US
|
|
| 74.60M | -96.95% |
US
|