Jiangsu Yangnong Chemical Co., Ltd.
600486
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4837
Based in Yangzhou, China, and established in 1999, Jiangsu Yangnong Chemical... Based in Yangzhou, China, and established in 1999, Jiangsu Yangnong Chemical Co., Ltd. is a Chinese firm primarily engaged in the production and sale of crop protection agents. The company offers various pyrethroid-based solutions, which are utilized in both agricultural settings and for public health purposes. Its chemical products are distributed not only within China but also to international markets.
Giá cổ phiếu
$7.70
Vốn hóa thị trường
$3.09B
Thay đổi (1 ngày)
0.87%
Thay đổi (1 năm)
-20.02%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangsu Yangnong Chemical Co., Ltd. (600486)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Jiangsu Yangnong Chemical Co., Ltd. (600486)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 401.10M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Jiangsu Yangnong Chemical Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 401.10M. Vào cuối December 2023, công ty có 403.68M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Jiangsu Yangnong Chemical Co., Ltd. (600486) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 401.10M | -0.63% |
| 2024 | 403.65M | -0.01% |
| 2023 | 403.68M | 0.20% |
| 2022 | 402.87M | 0.00% |
| 2021 | 402.87M | 0.00% |
| 2020 | 402.87M | 0.00% |
| 2019 | 402.87M | 0.00% |
| 2018 | 402.87M | 0.00% |
| 2017 | 402.87M | 0.00% |
| 2016 | 402.87M | 0.00% |
| 2015 | 402.87M | 0.02% |
| 2014 | 402.80M | -0.02% |
| 2013 | 402.88M | -0.01% |
| 2012 | 402.94M | 0.04% |
| 2011 | 402.77M | 0.02% |
| 2010 | 402.69M | 9.52% |
| 2009 | 367.68M | 3.29% |
| 2008 | 355.97M | 9.32% |
| 2007 | 325.63M | 7.00% |
| 2006 | 304.33M | 21.47% |
| 2005 | 250.55M | 0.00% |
| 2004 | 250.55M | 0.00% |
| 2003 | 250.55M | 0.00% |
| 2002 | 250.55M | 0.00% |
| 2001 | 250.55M | 0.00% |
| 2000 | 250.55M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 1.57B | 290.84% |
CN
|
|
| 473.75M | 18.11% |
SA
|