Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd.

Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd.

600426

Xếp hạng trong cổ phiếu #2458
Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. manufactures and sells chemical... Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. manufactures and sells chemical products and raw materials worldwide. The company provides granular urea, power plant grade ammonium sulfate, caprolactam grade ammonium sulfate, and ammonium bicarbonate for agricultural use; and dimethyl carbonate, methyl ethyl carbonate, diethyl carbonate, and oxalic acid. It also offers glossy nylon 6 slices, caprolactam, adipic acid, melamine, N-butanol, isooctanol, N-butyraldehyde, isobutyraldehyde, ethylene glycol; dimethylformamide, monomethylamine, dimethylamine, trimethylamine, acetic acid, acetic anhydride, and methanol; autoclaved fly ash brick; nitrous oxide; and mixed diacids products. In addition, the company provides industrialization services, such as development planning, engineering design, project management, and equipment manufacturing. Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. was founded in 2000 and is based in Dezhou, China.
Giá cổ phiếu
$2.85
Vốn hóa thị trường
$7.83B
Thay đổi (1 ngày)
-1.86%
Thay đổi (1 năm)
9.36%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. (600426)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. (600426)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. (600426) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2025 2.12B 0.28%
2024 2.12B -0.09%
2023 2.12B 0.35%
2022 2.11B 0.00%
2021 2.11B 0.16%
2020 2.11B 0.00%
2019 2.11B 0.36%
2018 2.10B 0.00%
2017 2.10B -0.37%
2016 2.11B 0.60%
2015 2.09B 0.02%
2014 2.09B -0.13%
2013 2.10B 0.16%
2012 2.09B -0.09%
2011 2.09B 28.31%
2010 1.63B -0.13%
2009 1.63B 0.09%
2008 1.63B 0.04%
2007 1.63B 49.88%
2006 1.09B -33.19%
2005 1.63B 0.00%
2004 1.63B 0.00%
2003 1.63B 0.00%
2002 1.63B 71.12%
2001 952.74M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
7.93B -
TW
1.87B -
JP
- -
DE
2.96B -
SA
3.13B -
CN