NARI Technology Co., Ltd. NARI Technology Co., Ltd.

NARI Technology Co., Ltd.

600406

Xếp hạng trong cổ phiếu #914
NARI Technology Co., Ltd., alongside its affiliated entities, specializes in... NARI Technology Co., Ltd., alongside its affiliated entities, specializes in delivering advanced power intelligence solutions to clients both within China and across global markets. Its comprehensive portfolio includes intelligent systems for substation automation, grid dispatch management, efficient power distribution, and optimized energy utilization. Beyond these, the company's offerings extend to critical infrastructure components such as SCADA/EMS/WAMS (Supervisory Control and Data Acquisition, Energy Management Systems, and Wide Area Measurement Systems), solutions for renewable energy and power electronics, and robust industrial process control equipment. Established in 2001, NARI Technology Co., Ltd. maintains its headquarters in Nanjing, China.
Giá cổ phiếu
$3.30
Vốn hóa thị trường
$26.50B
Thay đổi (1 ngày)
-1.00%
Thay đổi (1 năm)
0.18%
Quốc gia
CN
Giao dịch NARI Technology Co., Ltd. (600406)

Danh mục

Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của NARI Technology Co., Ltd. (600406)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 8.01B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của NARI Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 8.01B. Vào cuối December 2023, công ty có 7.97B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của NARI Technology Co., Ltd. (600406) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 8.01B 0.57%
2024 7.96B -0.13%
2023 7.97B 0.18%
2022 7.96B -0.10%
2021 7.97B 0.34%
2020 7.94B -0.56%
2019 7.98B 3.24%
2018 7.73B 9.11%
2017 7.09B 1.21%
2016 7.00B 68.41%
2015 4.16B -0.60%
2014 4.18B -0.17%
2013 4.19B -47.84%
2012 8.03B 0.00%
2011 8.03B 0.00%
2010 8.03B 0.00%
2009 8.03B 0.00%
2008 8.03B 0.00%
2007 8.03B 0.00%
2006 8.03B 0.00%
2005 8.03B 0.00%
2004 8.03B 0.00%
2003 8.03B 0.00%
2002 8.03B 0.00%
2001 8.03B 0.00%
2000 8.03B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
- -
US
774.05M -90.33%
DE
- -
FR
- -
DE
126.10M -98.43%
US