NARI Technology Co., Ltd.
600406
Xếp hạng trong cổ phiếu
#917
NARI Technology Co., Ltd., alongside its affiliated entities, specializes in... NARI Technology Co., Ltd., alongside its affiliated entities, specializes in delivering advanced power intelligence solutions to clients both within China and across global markets. Its comprehensive portfolio includes intelligent systems for substation automation, grid dispatch management, efficient power distribution, and optimized energy utilization. Beyond these, the company's offerings extend to critical infrastructure components such as SCADA/EMS/WAMS (Supervisory Control and Data Acquisition, Energy Management Systems, and Wide Area Measurement Systems), solutions for renewable energy and power electronics, and robust industrial process control equipment. Established in 2001, NARI Technology Co., Ltd. maintains its headquarters in Nanjing, China.
Giá cổ phiếu
$3.29
Vốn hóa thị trường
$26.46B
Thay đổi (1 ngày)
-1.17%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch NARI Technology Co., Ltd. (600406)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của NARI Technology Co., Ltd. (600406)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.42
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của NARI Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.42. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 24.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của NARI Technology Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.42 | -18.84% |
| 2024 | 26.39 | 6.52% |
| 2023 | 24.77 | -1.31% |
| 2022 | 25.10 | -36.05% |
| 2021 | 39.25 | 55.95% |
| 2020 | 25.17 | 11.67% |
| 2019 | 22.54 | 15.63% |
| 2018 | 19.49 | -16.09% |
| 2017 | 23.23 | -50.10% |
| 2016 | 46.55 | 50.72% |
| 2015 | 30.89 | 12.51% |
| 2014 | 27.45 | 21.77% |
| 2013 | 22.55 | -55.23% |
| 2012 | 50.36 | -37.83% |
| 2011 | 81.01 | -51.76% |
| 2010 | 167.93 | 55.16% |
| 2009 | 108.23 | 20.60% |
| 2008 | 89.75 | -31.13% |
| 2007 | 130.33 | 43.61% |
| 2006 | 90.75 | 55.44% |
| 2005 | 58.38 | 8.69% |
| 2004 | 53.72 | -33.39% |
| 2003 | 80.64 | -36.50% |
| 2002 | 126.99 | -15.26% |
| 2001 | 149.86 | -55.98% |
| 2000 | 340.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 26.81 | 25.16% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 33.09 | 54.49% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.