NARI Technology Co., Ltd.
600406
Xếp hạng trong cổ phiếu
#899
NARI Technology Co., Ltd., alongside its affiliated entities, specializes in... NARI Technology Co., Ltd., alongside its affiliated entities, specializes in delivering advanced power intelligence solutions to clients both within China and across global markets. Its comprehensive portfolio includes intelligent systems for substation automation, grid dispatch management, efficient power distribution, and optimized energy utilization. Beyond these, the company's offerings extend to critical infrastructure components such as SCADA/EMS/WAMS (Supervisory Control and Data Acquisition, Energy Management Systems, and Wide Area Measurement Systems), solutions for renewable energy and power electronics, and robust industrial process control equipment. Established in 2001, NARI Technology Co., Ltd. maintains its headquarters in Nanjing, China.
Giá cổ phiếu
$3.33
Vốn hóa thị trường
$26.76B
Thay đổi (1 ngày)
1.14%
Thay đổi (1 năm)
3.19%
Quốc gia
CN
Giao dịch NARI Technology Co., Ltd. (600406)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của NARI Technology Co., Ltd. (600406)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 13.56%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của NARI Technology Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 13.56%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 16.54%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của NARI Technology Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.56% | -14.50% |
| 2024 | 15.86% | -4.11% |
| 2023 | 16.54% | -1.37% |
| 2022 | 16.77% | 3.90% |
| 2021 | 16.14% | 5.77% |
| 2020 | 15.26% | -5.80% |
| 2019 | 16.20% | 3.91% |
| 2018 | 15.59% | -10.25% |
| 2017 | 17.37% | 42.61% |
| 2016 | 12.18% | -7.66% |
| 2015 | 13.19% | -5.85% |
| 2014 | 14.01% | -9.79% |
| 2013 | 15.53% | 0.71% |
| 2012 | 15.42% | -13.42% |
| 2011 | 17.81% | 1.66% |
| 2010 | 17.52% | 51.95% |
| 2009 | 11.53% | 57.30% |
| 2008 | 7.33% | -29.86% |
| 2007 | 10.45% | -22.82% |
| 2006 | 13.54% | 4.56% |
| 2005 | 12.95% | -23.42% |
| 2004 | 16.91% | 21.57% |
| 2003 | 13.91% | 41.79% |
| 2002 | 9.81% | -9.33% |
| 2001 | 10.82% | 45.23% |
| 2000 | 7.45% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 11.89% | -99.12% |
DE
|
|
| 0.00% | - |
FR
|
|
| 0.00% | - |
DE
|
|
| 21.55% | -98.41% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.