Minmetals Capital Company Limited
600390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4848
Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a... Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a broad spectrum of financial services across the country. Its operations encompass trust management, financial leasing, securities and futures trading, fund operations, commercial banking, and insurance, among other ventures. Founded in 1999, the company adopted its current name in March 2017, having previously operated as Kingray New Materials Science & Technology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.69930593
Vốn hóa thị trường
$3.15B
Thay đổi (1 ngày)
3.11%
Thay đổi (1 năm)
-15.87%
Quốc gia
CN
Giao dịch Minmetals Capital Company Limited (600390)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Minmetals Capital Company Limited (600390)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 4.50B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Minmetals Capital Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 4.50B. Vào cuối December 2023, công ty có 5.94B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Minmetals Capital Company Limited (600390) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.50B | -11.02% |
| 2024 | 5.06B | -14.86% |
| 2023 | 5.94B | 12.65% |
| 2022 | 5.27B | 3.80% |
| 2021 | 5.08B | 12.32% |
| 2020 | 4.52B | 0.83% |
| 2019 | 4.48B | -0.33% |
| 2018 | 4.50B | 7.48% |
| 2017 | 4.19B | 672.85% |
| 2016 | 541.59M | 8.59% |
| 2015 | 498.76M | 6.72% |
| 2014 | 467.35M | 18.44% |
| 2013 | 394.60M | -7.48% |
| 2012 | 426.49M | 10.35% |
| 2011 | 386.47M | -2.03% |
| 2010 | 394.48M | 3.33% |
| 2009 | 381.75M | -0.63% |
| 2008 | 384.18M | 0.00% |
| 2007 | 384.18M | 0.01% |
| 2006 | 384.12M | -4.32% |
| 2005 | 401.45M | 0.00% |
| 2004 | 401.45M | 0.00% |
| 2003 | 401.45M | 0.00% |
| 2002 | 401.45M | 0.00% |
| 2001 | 401.45M | 0.00% |
| 2000 | 401.45M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| 1.60B | -64.47% |
IN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 646.38M | -85.63% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|