Minmetals Capital Company Limited
600390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4746
Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a... Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a broad spectrum of financial services across the country. Its operations encompass trust management, financial leasing, securities and futures trading, fund operations, commercial banking, and insurance, among other ventures. Founded in 1999, the company adopted its current name in March 2017, having previously operated as Kingray New Materials Science & Technology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.69930593
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.15B
Thay đổi (1 ngày)
3.11%
Thay đổi (1 năm)
-15.53%
Quốc gia
CN
Giao dịch Minmetals Capital Company Limited (600390)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Minmetals Capital Company Limited (600390)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $963.01M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Minmetals Capital Company Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $963.01M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.38B giảm so với doanh thu năm 2022, là $1.60B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Minmetals Capital Company Limited từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $963.01M | -11.94% |
| 2024 | $1.09B | -20.82% |
| 2023 | $1.38B | -13.68% |
| 2022 | $1.60B | -21.96% |
| 2021 | $2.05B | -18.05% |
| 2020 | $2.50B | 8.69% |
| 2019 | $2.30B | 22.83% |
| 2018 | $1.87B | -9.14% |
| 2017 | $2.06B | 22.94% |
| 2016 | $1.68B | -30.51% |
| 2015 | $2.41B | 1,046.69% |
| 2014 | $210.51M | 21.29% |
| 2013 | $173.56M | -1.13% |
| 2012 | $175.53M | -12.14% |
| 2011 | $199.78M | 1.69% |
| 2010 | $196.46M | 32.57% |
| 2009 | $148.19M | -21.85% |
| 2008 | $189.61M | -0.55% |
| 2007 | $190.66M | 72.38% |
| 2006 | $110.61M | 18.87% |
| 2005 | $93.05M | 5.15% |
| 2004 | $88.50M | 91.27% |
| 2003 | $46.27M | 49.96% |
| 2002 | $30.85M | 13.13% |
| 2001 | $27.27M | 0.69% |
| 2000 | $27.08M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| $13.45B | 1,297.14% |
IN
|
|
| - | - |
US
|
|
| $13.21B | 1,271.55% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|