Minmetals Capital Company Limited
600390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4841
Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a... Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a broad spectrum of financial services across the country. Its operations encompass trust management, financial leasing, securities and futures trading, fund operations, commercial banking, and insurance, among other ventures. Founded in 1999, the company adopted its current name in March 2017, having previously operated as Kingray New Materials Science & Technology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.67964612
Vốn hóa thị trường
$3.06B
Thay đổi (1 ngày)
0.21%
Thay đổi (1 năm)
-18.23%
Quốc gia
CN
Giao dịch Minmetals Capital Company Limited (600390)
Danh mục
Financial Services
Tỷ lệ P/S của Minmetals Capital Company Limited (600390)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 3.22
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Minmetals Capital Company Limited, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 3.22. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 2.84.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Minmetals Capital Company Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.22 | -21.20% |
| 2024 | 4.08 | 43.71% |
| 2023 | 2.84 | 17.15% |
| 2022 | 2.43 | 17.04% |
| 2021 | 2.07 | 7.36% |
| 2020 | 1.93 | -16.44% |
| 2019 | 2.31 | 14.94% |
| 2018 | 2.01 | -35.03% |
| 2017 | 3.09 | 470.50% |
| 2016 | 0.54 | -88.79% |
| 2015 | 4.84 | 39.16% |
| 2014 | 3.48 | 36.01% |
| 2013 | 2.56 | 19.69% |
| 2012 | 2.14 | 40.33% |
| 2011 | 1.52 | -41.96% |
| 2010 | 2.62 | 23.00% |
| 2009 | 2.13 | 174.04% |
| 2008 | 0.78 | -66.07% |
| 2007 | 2.29 | 139.40% |
| 2006 | 0.96 | 42.25% |
| 2005 | 0.67 | -47.28% |
| 2004 | 1.28 | -54.20% |
| 2003 | 2.79 | -55.76% |
| 2002 | 6.30 | -43.57% |
| 2001 | 11.17 | -42.71% |
| 2000 | 19.50 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| 2.26 | -29.56% |
IN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 0.95 | -70.31% |
JP
|
|
| - | - |
SA
|