Minmetals Capital Company Limited
600390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4727
Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a... Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a broad spectrum of financial services across the country. Its operations encompass trust management, financial leasing, securities and futures trading, fund operations, commercial banking, and insurance, among other ventures. Founded in 1999, the company adopted its current name in March 2017, having previously operated as Kingray New Materials Science & Technology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.69331616
Vốn hóa thị trường
$3.12B
Thay đổi (1 ngày)
-0.86%
Thay đổi (1 năm)
-16.26%
Quốc gia
CN
Giao dịch Minmetals Capital Company Limited (600390)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử giá cổ phiếu của Minmetals Capital Company Limited (600390)
Giá đóng cửa cao nhất: $0.70 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $1.27 vào 2001-01-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $1.27 vào 2001-01-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Minmetals Capital Company Limited từ 2001 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | -2.70% |
| 2025 | -18.61% |
| 2024 | 45.73% |
| 2023 | -13.25% |
| 2022 | -7.70% |
| 2021 | -23.08% |
| 2020 | -2.51% |
| 2019 | 21.78% |
| 2018 | -39.21% |
| 2017 | -13.40% |
| 2016 | -12.83% |
| 2015 | 14.77% |
| 2014 | 47.89% |
| 2013 | 73.52% |
| 2012 | -18.63% |
| 2011 | -36.97% |
| 2010 | 52.15% |
| 2009 | 113.00% |
| 2008 | -59.76% |
| 2007 | 299.03% |
| 2006 | 115.50% |
| 2005 | -60.32% |
| 2004 | -6.57% |
| 2003 | -37.79% |
| 2002 | -33.69% |
| 2001 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $40.87 | 23.58% |
SE
|
|
| $17.71 | -28.15% |
IN
|
|
| $20.20 | -21.86% |
US
|
|
| $18.97 | -13.29% |
JP
|
|
| $0.95 | -35.61% |
CN
|