Minmetals Capital Company Limited
600390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4847
Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a... Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a broad spectrum of financial services across the country. Its operations encompass trust management, financial leasing, securities and futures trading, fund operations, commercial banking, and insurance, among other ventures. Founded in 1999, the company adopted its current name in March 2017, having previously operated as Kingray New Materials Science & Technology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.67674784
Vốn hóa thị trường
$3.04B
Thay đổi (1 ngày)
-0.21%
Thay đổi (1 năm)
-18.58%
Quốc gia
CN
Giao dịch Minmetals Capital Company Limited (600390)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Minmetals Capital Company Limited (600390)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $203.20M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Minmetals Capital Company Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $203.20M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $516.45M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $605.00M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Minmetals Capital Company Limited từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $203.20M | 75.56% |
| 2024 | $115.75M | -77.59% |
| 2023 | $516.45M | -14.64% |
| 2022 | $605.00M | -29.80% |
| 2021 | $861.77M | -4.00% |
| 2020 | $897.67M | 37.29% |
| 2019 | $653.83M | 28.27% |
| 2018 | $509.73M | -3.22% |
| 2017 | $526.69M | 48.43% |
| 2016 | $354.84M | 3.11% |
| 2015 | $344.13M | -12,363.10% |
| 2014 | $-2.81M | -299.27% |
| 2013 | $1.41M | -54.68% |
| 2012 | $3.11M | -120.87% |
| 2011 | $-14.89M | -306.67% |
| 2010 | $7.20M | -131.72% |
| 2009 | $-22.71M | -465.61% |
| 2008 | $6.21M | -38.34% |
| 2007 | $10.08M | 236.55% |
| 2006 | $2.99M | -116.90% |
| 2005 | $-17.72M | -700.71% |
| 2004 | $2.95M | -487.57% |
| 2003 | $-760.93K | -135.43% |
| 2002 | $2.15M | -37.94% |
| 2001 | $3.46M | 6.11% |
| 2000 | $3.26M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| $3.16B | 1,453.93% |
IN
|
|
| - | - |
US
|
|
| $4.25B | 1,993.89% |
JP
|
|
| - | - |
SA
|