Minmetals Capital Company Limited
600390
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4860
Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a... Minmetals Capital Company Limited, headquartered in Beijing, China, offers a broad spectrum of financial services across the country. Its operations encompass trust management, financial leasing, securities and futures trading, fund operations, commercial banking, and insurance, among other ventures. Founded in 1999, the company adopted its current name in March 2017, having previously operated as Kingray New Materials Science & Technology Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.67819698
Vốn hóa thị trường
$3.05B
Thay đổi (1 ngày)
-1.06%
Thay đổi (1 năm)
-17.32%
Quốc gia
CN
Giao dịch Minmetals Capital Company Limited (600390)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Minmetals Capital Company Limited (600390)
Minmetals Capital Company Limited (mã cổ phiếu: 600390) đã thực hiện tổng cộng 16 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.29
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0042
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $1.29
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0042
Các khoản chi trả cổ tức của Minmetals Capital Company Limited (600390) từ 2001 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.006 | 0.00% |
| 2025 | $0.006 | -96.08% |
| 2024 | $0.153 | 59.38% |
| 2023 | $0.096 | -28.89% |
| 2022 | $0.135 | -61.65% |
| 2021 | $0.352 | 345.57% |
| 2020 | $0.079 | -47.61% |
| 2019 | $0.1508 | -8.61% |
| 2018 | $0.165 | 1,887.95% |
| 2009 | $0.0083 | -60.10% |
| 2008 | $0.0208 | 24.55% |
| 2007 | $0.0167 | -57.07% |
| 2003 | $0.0389 | -6.71% |
| 2002 | $0.0417 | 50.00% |
| 2001 | $0.0278 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.006 | 0.00% |
| 2025 | $0.006 | -96.08% |
| 2024 | $0.153 | 59.38% |
| 2023 | $0.096 | -28.89% |
| 2022 | $0.135 | -61.65% |
| 2021 | $0.352 | 345.57% |
| 2020 | $0.079 | -47.61% |
| 2019 | $0.1508 | -8.61% |
| 2018 | $0.165 | 725.00% |
| 2009 | $0.02 | -60.00% |
| 2008 | $0.05 | -16.67% |
| 2007 | $0.06 | -57.14% |
| 2003 | $0.14 | -6.67% |
| 2002 | $0.15 | 50.00% |
| 2001 | $0.1 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
SE
|
|
| 18.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 38.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
SA
|