Shan Xi Huayang Group New Energy Co.,Ltd.
600348
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3643
Shan Xi Huayang Group New Energy Co.,Ltd. primarily operates within the coal... Shan Xi Huayang Group New Energy Co.,Ltd. primarily operates within the coal extraction industry. Its extensive activities encompass the full spectrum of coal management, from its initial production and refining through washing and processing, to its ultimate sale. Beyond these core coal operations, the company diversifies its revenue streams by generating and distributing both electricity and thermal energy, offering general road freight services, leasing various types of equipment, and supplying components for construction machinery. The coal derived from its operations serves a broad range of sectors, including power generation, agricultural fertilizer production, metallurgical processes, industrial machinery, and the building materials industry. Established in 1999 with its headquarters in Yangquan, China, the firm underwent a significant rebranding in January 2021, transitioning from its former identity as Yangquan Coal Industry (Group) Co., Ltd. to its present name. It functions as a subsidiary under the corporate umbrella of Huayang New Material Technology Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$1.29
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.64B
Thay đổi (1 ngày)
1.26%
Thay đổi (1 năm)
11.33%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shan Xi Huayang Group New Energy Co.,Ltd. (600348)
Danh mục
Energy
Lịch sử cổ tức của Shan Xi Huayang Group New Energy Co.,Ltd. (600348)
Shan Xi Huayang Group New Energy Co.,Ltd. (mã cổ phiếu: 600348) đã thực hiện tổng cộng 19 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $3.75
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0276
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $3.75
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0276
Các khoản chi trả cổ tức của Shan Xi Huayang Group New Energy Co.,Ltd. (600348) từ 2004 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.309 | 0.00% |
| 2025 | $0.309 | -56.96% |
| 2024 | $0.718 | -18.13% |
| 2023 | $0.877 | 163.13% |
| 2022 | $0.3333 | 99.94% |
| 2021 | $0.1667 | -10.71% |
| 2020 | $0.1867 | 0.00% |
| 2019 | $0.1867 | 36.58% |
| 2018 | $0.1367 | 75.26% |
| 2014 | $0.078 | -59.10% |
| 2013 | $0.1907 | 43.06% |
| 2012 | $0.1333 | 99.85% |
| 2011 | $0.0667 | -34.16% |
| 2010 | $0.1013 | -15.58% |
| 2009 | $0.12 | 91.39% |
| 2008 | $0.0627 | 79.66% |
| 2007 | $0.0349 | 30.71% |
| 2006 | $0.0267 | 56.14% |
| 2005 | $0.0171 | 222.64% |
| 2004 | $0.0053 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.309 | 0.00% |
| 2025 | $0.309 | -56.96% |
| 2024 | $0.718 | -45.42% |
| 2023 | $1.32 | 163.10% |
| 2022 | $0.5 | 100.00% |
| 2021 | $0.25 | -10.71% |
| 2020 | $0.28 | 0.00% |
| 2019 | $0.28 | 36.59% |
| 2018 | $0.205 | 75.21% |
| 2014 | $0.117 | -59.09% |
| 2013 | $0.286 | 43.00% |
| 2012 | $0.2 | 100.00% |
| 2011 | $0.1 | -67.11% |
| 2010 | $0.304 | -15.56% |
| 2009 | $0.36 | -4.26% |
| 2008 | $0.376 | 79.39% |
| 2007 | $0.2096 | 31.00% |
| 2006 | $0.16 | 56.25% |
| 2005 | $0.1024 | 220.00% |
| 2004 | $0.032 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CN
|
|
| 14.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 33.00% |
IN
|
|
| 13.00% |
ID
|