Hengli Petrochemical Co.,Ltd.
600346
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1409
Hengli Petrochemical Co.,Ltd. is a company whose main operations are focused on... Hengli Petrochemical Co.,Ltd. is a company whose main operations are focused on the petrochemical sector. It is responsible for the manufacture and sale of a variety of goods, including processed petroleum products, various chemical intermediates, and artificial fibers. This enterprise was established in 1999 and operates from its base in Dalian, China.
Giá cổ phiếu
$2.24
Vốn hóa thị trường
$15.76B
Thay đổi (1 ngày)
-0.32%
Thay đổi (1 năm)
-2.65%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hengli Petrochemical Co.,Ltd. (600346)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hengli Petrochemical Co.,Ltd. (600346)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.04B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hengli Petrochemical Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.04B. Vào cuối December 2023, công ty có 7.05B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hengli Petrochemical Co.,Ltd. (600346) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.04B | -0.06% |
| 2024 | 7.04B | -0.03% |
| 2023 | 7.05B | 0.09% |
| 2022 | 7.04B | 0.16% |
| 2021 | 7.03B | 0.23% |
| 2020 | 7.01B | 0.71% |
| 2019 | 6.96B | 0.58% |
| 2018 | 6.92B | 8.34% |
| 2017 | 6.39B | 74.06% |
| 2016 | 3.67B | 36.25% |
| 2015 | 2.69B | 574.34% |
| 2014 | 399.51M | -43.94% |
| 2013 | 712.70M | -7.82% |
| 2012 | 773.20M | 12.96% |
| 2011 | 684.46M | 0.94% |
| 2010 | 678.10M | 0.76% |
| 2009 | 672.97M | -0.34% |
| 2008 | 675.25M | 0.04% |
| 2007 | 674.96M | -1.28% |
| 2006 | 683.69M | 0.00% |
| 2005 | 683.69M | 0.00% |
| 2004 | 683.69M | 0.00% |
| 2003 | 683.69M | 0.00% |
| 2002 | 683.69M | 0.00% |
| 2001 | 683.69M | 0.00% |
| 2000 | 683.69M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| 60.10M | -99.15% |
US
|
|
| 1.86M | -99.97% |
PL
|
|
| 274.80M | -96.10% |
IT
|
|
| 386.08M | -94.52% |
US
|