Hengli Petrochemical Co.,Ltd.
600346
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1366
Hengli Petrochemical Co.,Ltd. is a company whose main operations are focused on... Hengli Petrochemical Co.,Ltd. is a company whose main operations are focused on the petrochemical sector. It is responsible for the manufacture and sale of a variety of goods, including processed petroleum products, various chemical intermediates, and artificial fibers. This enterprise was established in 1999 and operates from its base in Dalian, China.
Giá cổ phiếu
$2.31
Vốn hóa thị trường
$16.26B
Thay đổi (1 ngày)
2.87%
Thay đổi (1 năm)
0.47%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hengli Petrochemical Co.,Ltd. (600346)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Hengli Petrochemical Co.,Ltd. (600346)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $28.32B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Hengli Petrochemical Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $28.32B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $33.17B tăng so với doanh thu năm 2022, là $32.23B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Hengli Petrochemical Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $28.32B | -12.56% |
| 2024 | $32.38B | -2.39% |
| 2023 | $33.17B | 2.92% |
| 2022 | $32.23B | 3.48% |
| 2021 | $31.15B | 33.55% |
| 2020 | $23.32B | 61.16% |
| 2019 | $14.47B | 65.74% |
| 2018 | $8.73B | 19.66% |
| 2017 | $7.30B | 163.35% |
| 2016 | $2.77B | -2.77% |
| 2015 | $2.85B | 1,915.03% |
| 2014 | $141.44M | -29.55% |
| 2013 | $200.77M | -5.65% |
| 2012 | $212.80M | 43.34% |
| 2011 | $148.45M | 69.06% |
| 2010 | $87.81M | 40.57% |
| 2009 | $62.47M | -12.04% |
| 2008 | $71.02M | 11.44% |
| 2007 | $63.73M | 50.13% |
| 2006 | $42.45M | 14.04% |
| 2005 | $37.22M | 12.74% |
| 2004 | $33.02M | 8.29% |
| 2003 | $30.49M | 20.64% |
| 2002 | $25.27M | -6.02% |
| 2001 | $26.89M | 5.44% |
| 2000 | $25.50M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| $8.36B | -70.49% |
US
|
|
| $3.79B | -86.61% |
IT
|
|
| $6.94B | -75.49% |
PL
|
|
| $6.68B | -76.41% |
US
|