Hengli Petrochemical Co.,Ltd.
600346
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1410
Hengli Petrochemical Co.,Ltd. is a company whose main operations are focused on... Hengli Petrochemical Co.,Ltd. is a company whose main operations are focused on the petrochemical sector. It is responsible for the manufacture and sale of a variety of goods, including processed petroleum products, various chemical intermediates, and artificial fibers. This enterprise was established in 1999 and operates from its base in Dalian, China.
Giá cổ phiếu
$2.24
Vốn hóa thị trường
$15.77B
Thay đổi (1 ngày)
-0.26%
Thay đổi (1 năm)
-2.59%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hengli Petrochemical Co.,Ltd. (600346)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Hengli Petrochemical Co.,Ltd. (600346)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.12B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Hengli Petrochemical Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.12B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.25B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $349.32M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Hengli Petrochemical Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.12B | 75.10% |
| 2024 | $1.21B | -3.61% |
| 2023 | $1.25B | 258.85% |
| 2022 | $349.32M | -88.80% |
| 2021 | $3.12B | 12.99% |
| 2020 | $2.76B | 45.52% |
| 2019 | $1.90B | 215.24% |
| 2018 | $601.88M | 10.38% |
| 2017 | $545.28M | 170.82% |
| 2016 | $201.35M | 80.83% |
| 2015 | $111.34M | -474.14% |
| 2014 | $-29.76M | -1,679.27% |
| 2013 | $1.88M | -12.58% |
| 2012 | $2.16M | -121.07% |
| 2011 | $-10.23M | -1,425.51% |
| 2010 | $771.80K | -256.62% |
| 2009 | $-492.77K | -209.99% |
| 2008 | $448.00K | -46.26% |
| 2007 | $833.64K | 100.91% |
| 2006 | $414.94K | 19.47% |
| 2005 | $347.30K | -37.52% |
| 2004 | $555.86K | -2.74% |
| 2003 | $571.55K | -63.40% |
| 2002 | $1.56M | -38.59% |
| 2001 | $2.54M | 18.28% |
| 2000 | $2.15M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| $1.24B | -41.30% |
US
|
|
| $769.12M | -63.65% |
PL
|
|
| $1.07B | -49.42% |
IT
|
|
| $769.20M | -63.65% |
US
|