Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd.
600316
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4174
Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. specializes comprehensively in... Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. specializes comprehensively in trainer aircraft, handling everything from their initial conception and engineering to manufacturing, distribution, post-sale maintenance, and full service support for both Chinese and international clients. Beyond its core trainer aircraft business, the company also provides general aviation planes and an assortment of other aerospace components and goods. Founded in 1999, its operations are headquartered in Nanchang, located in the People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$5.33
Vốn hóa thị trường
$3.82B
Thay đổi (1 ngày)
-1.76%
Thay đổi (1 năm)
11.38%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. (600316)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. (600316)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 717.11M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 717.11M. Vào cuối December 2023, công ty có 717.47M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. (600316) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 717.11M | -0.03% |
| 2024 | 717.30M | -0.02% |
| 2023 | 717.47M | 0.05% |
| 2022 | 717.11M | 0.00% |
| 2021 | 717.11M | 0.00% |
| 2020 | 717.11M | 0.00% |
| 2019 | 717.11M | 0.02% |
| 2018 | 716.97M | 0.02% |
| 2017 | 716.83M | -0.01% |
| 2016 | 716.91M | -0.03% |
| 2015 | 717.11M | -0.04% |
| 2014 | 717.37M | 0.06% |
| 2013 | 716.97M | 0.00% |
| 2012 | 716.97M | 0.02% |
| 2011 | 716.82M | 11.85% |
| 2010 | 640.88M | 13.53% |
| 2009 | 564.51M | -0.01% |
| 2008 | 564.55M | 0.01% |
| 2007 | 564.50M | 0.81% |
| 2006 | 559.99M | -13.32% |
| 2005 | 646.03M | 0.00% |
| 2004 | 646.03M | 0.00% |
| 2003 | 646.03M | 0.00% |
| 2002 | 646.03M | 0.00% |
| 2001 | 646.03M | 0.00% |
| 2000 | 646.03M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.86B | 717.72% |
US
|
|
| 1.04B | 44.95% |
US
|
|
| 1.35B | 88.14% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| 415.53M | -42.06% |
FR
|