Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd.
600316
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4194
Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. specializes comprehensively in... Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. specializes comprehensively in trainer aircraft, handling everything from their initial conception and engineering to manufacturing, distribution, post-sale maintenance, and full service support for both Chinese and international clients. Beyond its core trainer aircraft business, the company also provides general aviation planes and an assortment of other aerospace components and goods. Founded in 1999, its operations are headquartered in Nanchang, located in the People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$5.51
Vốn hóa thị trường
$3.95B
Thay đổi (1 ngày)
1.51%
Thay đổi (1 năm)
15.10%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. (600316)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. (600316)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 530.21
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 530.21. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 469.76.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 530.21 | -9.71% |
| 2024 | 587.20 | 25.00% |
| 2023 | 469.76 | 266.34% |
| 2022 | 128.23 | -30.69% |
| 2021 | 185.00 | -39.84% |
| 2020 | 307.53 | 172.74% |
| 2019 | 112.76 | 124.58% |
| 2018 | 50.21 | -84.96% |
| 2017 | 333.88 | -73.85% |
| 2016 | 1.28K | 496.96% |
| 2015 | 213.85 | 5.09% |
| 2014 | 203.49 | 48.55% |
| 2013 | 136.99 | 22.01% |
| 2012 | 112.28 | -20.86% |
| 2011 | 141.87 | 20.93% |
| 2010 | 117.32 | 96.20% |
| 2009 | 59.79 | 28.66% |
| 2008 | 46.47 | -43.99% |
| 2007 | 82.97 | 11.30% |
| 2006 | 74.54 | 55.40% |
| 2005 | 47.97 | 23.76% |
| 2004 | 38.76 | 49.48% |
| 2003 | 25.93 | -20.54% |
| 2002 | 32.63 | -24.43% |
| 2001 | 43.18 | -47.01% |
| 2000 | 81.49 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| -89.51 | -116.88% |
US
|
|
| 36.04 | -93.20% |
US
|
|
| 32.43 | -93.88% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| 69.16 | -86.96% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.