Henan Pinggao Electric Co.,Ltd.
600312
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4025
Based in Pingdingshan, China, Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. is a prominent... Based in Pingdingshan, China, Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. is a prominent entity involved in the research, development, manufacturing, sales, and servicing of advanced AC/DC switchgear systems. These systems are engineered for high, super-high, and ultra-high voltage applications across China. Their comprehensive product line includes specialized components such as SF6 gas-insulated combined electrical appliances, sulfur hexafluoride tank circuit breaker switchgears, open wide-type SF6 circuit breakers, along with essential disconnectors and earthing switches. The company further supplies hydraulic and spring mechanisms, composite insulators, SF6 gas recycling devices, vacuum arcing chambers, and a variety of other critical spare parts for switchgear.
Giá cổ phiếu
$3.00
Vốn hóa thị trường
$4.06B
Thay đổi (1 ngày)
0.05%
Thay đổi (1 năm)
24.25%
Quốc gia
CN
Giao dịch Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. (600312)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. (600312)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.36B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Henan Pinggao Electric Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.36B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.36B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. (600312) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.36B | -0.01% |
| 2024 | 1.36B | 0.01% |
| 2023 | 1.36B | 0.00% |
| 2022 | 1.36B | 0.00% |
| 2021 | 1.36B | 0.00% |
| 2020 | 1.36B | 0.00% |
| 2019 | 1.36B | 0.00% |
| 2018 | 1.36B | 0.01% |
| 2017 | 1.36B | 3.44% |
| 2016 | 1.31B | 8.21% |
| 2015 | 1.21B | 15.41% |
| 2014 | 1.05B | 28.25% |
| 2013 | 818.99M | -0.02% |
| 2012 | 819.20M | 0.25% |
| 2011 | 817.18M | -0.23% |
| 2010 | 819.10M | 11.04% |
| 2009 | 737.62M | 0.20% |
| 2008 | 736.12M | -0.21% |
| 2007 | 737.69M | 0.00% |
| 2006 | 737.66M | 0.00% |
| 2005 | 737.63M | 0.00% |
| 2004 | 737.63M | 0.00% |
| 2003 | 737.63M | 0.00% |
| 2002 | 737.63M | 0.00% |
| 2001 | 737.63M | 0.00% |
| 2000 | 737.63M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CH
|
|
| 388.50M | -71.37% |
IE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
TH
|
|
| 384.56M | -71.66% |
US
|