Henan Pinggao Electric Co.,Ltd.
600312
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4025
Based in Pingdingshan, China, Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. is a prominent... Based in Pingdingshan, China, Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. is a prominent entity involved in the research, development, manufacturing, sales, and servicing of advanced AC/DC switchgear systems. These systems are engineered for high, super-high, and ultra-high voltage applications across China. Their comprehensive product line includes specialized components such as SF6 gas-insulated combined electrical appliances, sulfur hexafluoride tank circuit breaker switchgears, open wide-type SF6 circuit breakers, along with essential disconnectors and earthing switches. The company further supplies hydraulic and spring mechanisms, composite insulators, SF6 gas recycling devices, vacuum arcing chambers, and a variety of other critical spare parts for switchgear.
Giá cổ phiếu
$2.99
Vốn hóa thị trường
$4.06B
Thay đổi (1 ngày)
-0.05%
Thay đổi (1 năm)
24.13%
Quốc gia
CN
Giao dịch Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. (600312)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. (600312)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $236.87M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Henan Pinggao Electric Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $236.87M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $141.60M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $47.84M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Henan Pinggao Electric Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $236.87M | 35.79% |
| 2024 | $174.43M | 23.18% |
| 2023 | $141.60M | 196.02% |
| 2022 | $47.84M | 128.53% |
| 2021 | $20.93M | -32.78% |
| 2020 | $31.14M | -24.69% |
| 2019 | $41.34M | -19.55% |
| 2018 | $51.39M | -57.37% |
| 2017 | $120.54M | -44.22% |
| 2016 | $216.10M | 30.27% |
| 2015 | $165.89M | 27.00% |
| 2014 | $130.62M | 70.75% |
| 2013 | $76.50M | 217.42% |
| 2012 | $24.10M | 394.77% |
| 2011 | $4.87M | 402.24% |
| 2010 | $969.87K | -94.92% |
| 2009 | $19.09M | -46.23% |
| 2008 | $35.51M | 65.46% |
| 2007 | $21.46M | -12.38% |
| 2006 | $24.49M | 64.36% |
| 2005 | $14.90M | 69.91% |
| 2004 | $8.77M | 151.75% |
| 2003 | $3.48M | -48.58% |
| 2002 | $6.78M | 11.56% |
| 2001 | $6.07M | -16.24% |
| 2000 | $7.25M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CH
|
|
| $4.83B | 1,938.69% |
IE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
TH
|
|
| $2.11B | 792.35% |
US
|