SPIC Hydropower Co., Ltd. SPIC Hydropower Co., Ltd.

SPIC Hydropower Co., Ltd.

600292

Xếp hạng trong cổ phiếu #2577
SPIC Hydropower Co., Ltd., founded in Chongqing, China, in 1994, operates... SPIC Hydropower Co., Ltd., founded in Chongqing, China, in 1994, operates internationally, providing a wide array of energy conservation and environmental protection solutions. Its core services encompass environmental engineering, licensed desulfurization and denitrification, nuclear facility decommissioning and radioactive waste disposal, as well as advanced sewage treatment and water reclamation. Furthermore, the company develops cutting-edge energy-saving technologies and manufactures specialized environmental protection equipment. This entity previously operated as CPI Yuanda Environmental Protection (Group) Co., Ltd., and was rebranded as Spic Yuanda Environmental-Protection Co., Ltd. in May 2016.
Giá cổ phiếu
$1.53
Vốn hóa thị trường
$7.31B
Thay đổi (1 ngày)
-1.63%
Thay đổi (1 năm)
-9.69%
Quốc gia
CN
Giao dịch SPIC Hydropower Co., Ltd. (600292)

Danh mục

Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của SPIC Hydropower Co., Ltd. (600292)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của SPIC Hydropower Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của SPIC Hydropower Co., Ltd. (600292) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2025 780.82M 8.56%
2024 719.25M -6.78%
2023 771.60M -1.18%
2022 780.82M 0.00%
2021 780.82M 0.00%
2020 780.82M 0.00%
2019 780.82M 0.00%
2018 780.82M 0.59%
2017 776.27M -0.58%
2016 780.82M 0.79%
2015 774.71M 6.69%
2014 726.14M 10.04%
2013 659.86M -0.50%
2012 663.16M 28.88%
2011 514.56M 20.74%
2010 426.15M 0.28%
2009 424.96M -2.83%
2008 437.36M 0.24%
2007 436.30M -2.12%
2006 445.75M 2.17%
2005 436.30M 0.00%
2004 436.30M 0.00%
2003 436.30M 0.00%
2002 436.30M 0.00%
2001 436.30M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
0.00 -
US
1.14B -
US
- -
US
544.16M -
US
0.00 -
US