SPIC Hydropower Co., Ltd. SPIC Hydropower Co., Ltd.

SPIC Hydropower Co., Ltd.

600292

Xếp hạng trong cổ phiếu #2578
SPIC Hydropower Co., Ltd., founded in Chongqing, China, in 1994, operates... SPIC Hydropower Co., Ltd., founded in Chongqing, China, in 1994, operates internationally, providing a wide array of energy conservation and environmental protection solutions. Its core services encompass environmental engineering, licensed desulfurization and denitrification, nuclear facility decommissioning and radioactive waste disposal, as well as advanced sewage treatment and water reclamation. Furthermore, the company develops cutting-edge energy-saving technologies and manufactures specialized environmental protection equipment. This entity previously operated as CPI Yuanda Environmental Protection (Group) Co., Ltd., and was rebranded as Spic Yuanda Environmental-Protection Co., Ltd. in May 2016.
Giá cổ phiếu
$1.53
Vốn hóa thị trường
$7.31B
Thay đổi (1 ngày)
-1.63%
Thay đổi (1 năm)
-9.69%
Quốc gia
CN
Giao dịch SPIC Hydropower Co., Ltd. (600292)

Danh mục

Utilities
Tỷ số P/E của SPIC Hydropower Co., Ltd. (600292)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 5.84
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SPIC Hydropower Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 5.84. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 259.80.
Lịch sử tỷ lệ P/E của SPIC Hydropower Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 5.84 -94.63%
2025 108.75 -58.14%
2024 259.80 199.60%
2023 86.71 -155.77%
2022 -155.49 -229.45%
2021 120.12 -43.18%
2020 211.41 430.38%
2019 39.86 31.83%
2018 30.24 -52.70%
2017 63.93 0.02%
2016 63.92 14.41%
2015 55.86 4.30%
2014 53.56 -15.15%
2013 63.13 64.69%
2012 38.33 -66.00%
2011 112.75 -52.90%
2010 239.36 287.18%
2009 61.82 -876.00%
2008 -7.97 -112.72%
2007 62.62 210.63%
2006 20.16 -11.28%
2005 22.72 -24.30%
2004 30.02 49.74%
2003 20.04 -10.31%
2002 22.35 -21.67%
2001 28.53 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
17.53 200.00%
US
21.43 266.76%
US
18.12 210.03%
US
21.89 274.54%
US
21.57 269.08%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.