Top Markets
Coin of the day
Elion Energy Company Limited Elion Energy Company Limited

Elion Energy Company Limited

600277
Xếp hạng trong cổ phiếu #18817
Elion Energy Company Limited, a prominent Chinese enterprise, specializes in... Elion Energy Company Limited, a prominent Chinese enterprise, specializes in the production and supply of a diverse range of chemical commodities. Its extensive product portfolio features essential chemicals such as polyvinyl chloride, caustic soda, ethylene glycol, methanol, and compound fertilizer. These crucial materials serve various industries, including chemical processing, light manufacturing, construction, agriculture, and pharmaceuticals. Beyond its chemical operations, the company is also actively involved in clean energy and environmental protection initiatives. Elion Energy's corporate headquarters are situated in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.05233943
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-17
Vốn hóa thị trường
$185.55M
Thay đổi (1 ngày)
-1.65%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Elion Energy Company Limited (600277)

Danh mục

Doanh thu của Elion Energy Company Limited (600277)
Doanh thu vào Mar 2024 TTM: $1.02B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Elion Energy Company Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.02B. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu $1.62B giảm so với doanh thu năm 2021, là $1.96B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Elion Energy Company Limited từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $1.02B -17.42%
2023 $1.24B -23.62%
2022 $1.62B -17.20%
2021 $1.96B -1.01%
2020 $1.98B 11.31%
2019 $1.78B -29.67%
2018 $2.53B 4.35%
2017 $2.42B 52.10%
2016 $1.59B 28.26%
2015 $1.24B -36.02%
2014 $1.94B -18.28%
2013 $2.37B 33.88%
2012 $1.77B 17.15%
2011 $1.51B 25.71%
2010 $1.20B 45.99%
2009 $824.34M 158.43%
2008 $318.99M 38.11%
2007 $230.97M 24.73%
2006 $185.18M 12.05%
2005 $165.26M 2.30%
2004 $161.54M 38.86%
2003 $116.34M 72.13%
2002 $67.59M 146.57%
2001 $27.41M 8.62%
2000 $25.24M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự