Top Markets
Coin of the day
Elion Energy Company Limited Elion Energy Company Limited

Elion Energy Company Limited

600277
Xếp hạng trong cổ phiếu #18819
Elion Energy Company Limited, a prominent Chinese enterprise, specializes in... Elion Energy Company Limited, a prominent Chinese enterprise, specializes in the production and supply of a diverse range of chemical commodities. Its extensive product portfolio features essential chemicals such as polyvinyl chloride, caustic soda, ethylene glycol, methanol, and compound fertilizer. These crucial materials serve various industries, including chemical processing, light manufacturing, construction, agriculture, and pharmaceuticals. Beyond its chemical operations, the company is also actively involved in clean energy and environmental protection initiatives. Elion Energy's corporate headquarters are situated in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.05233943
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-17
Vốn hóa thị trường
$185.55M
Thay đổi (1 ngày)
-1.65%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Elion Energy Company Limited (600277)

Danh mục

Thu nhập của Elion Energy Company Limited (600277)
Thu nhập trong Mar 2024 TTM: $-100.78M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Elion Energy Company Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $-100.78M. Năm 2022, công ty đạt được lợi nhuận là $145.41M, tăng so với lợi nhuận năm 2021 là $138.85M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Elion Energy Company Limited từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
Năm Thu nhập Thay đổi
2026 (TTM) $-100.78M 15.09%
2023 $-87.56M -160.22%
2022 $145.41M 4.73%
2021 $138.85M 23.54%
2020 $112.39M -37.94%
2019 $181.11M -2.95%
2018 $186.60M 41.39%
2017 $131.98M 78.61%
2016 $73.89M 98.35%
2015 $37.25M -23.98%
2014 $49.01M -21.09%
2013 $62.10M 47.26%
2012 $42.17M -59.15%
2011 $103.24M 45.03%
2010 $71.18M 137.95%
2009 $29.92M -256.72%
2008 $-19.09M -365.37%
2007 $7.19M 40.34%
2006 $5.13M -24.65%
2005 $6.80M 2.00%
2004 $6.67M 25.09%
2003 $5.33M -2.91%
2002 $5.49M 21.52%
2001 $4.52M -17.88%
2000 $5.50M 0.00%
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự