Vantone Neo Development Group Co.,Ltd.
600246
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4532
Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. specializes in the acquisition,... Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. specializes in the acquisition, development, and sale of diverse real estate assets. Its extensive portfolio includes residential units, commercial office buildings, serviced apartments, and retail spaces. Founded in 1998, the company's primary operations are based out of its headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$1.73
Vốn hóa thị trường
$3.39B
Thay đổi (1 ngày)
6.27%
Thay đổi (1 năm)
3.96%
Quốc gia
CN
Giao dịch Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. (600246)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. (600246)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $73.23M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Vantone Neo Development Group Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $73.23M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $68.82M tăng so với doanh thu năm 2022, là $61.20M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $73.23M | 8.00% |
| 2024 | $67.80M | -1.48% |
| 2023 | $68.82M | 12.46% |
| 2022 | $61.20M | -52.17% |
| 2021 | $127.96M | -38.65% |
| 2020 | $208.55M | 31.69% |
| 2019 | $158.37M | -70.11% |
| 2018 | $529.87M | 4.63% |
| 2017 | $506.43M | 50.53% |
| 2016 | $336.44M | -16.58% |
| 2015 | $403.29M | 30.68% |
| 2014 | $308.62M | -43.26% |
| 2013 | $543.91M | -16.68% |
| 2012 | $652.76M | -14.60% |
| 2011 | $764.33M | 40.42% |
| 2010 | $544.33M | 50.82% |
| 2009 | $360.91M | -49.13% |
| 2008 | $709.41M | 138.02% |
| 2007 | $298.04M | 827.99% |
| 2006 | $32.12M | -69.78% |
| 2005 | $106.29M | -7.63% |
| 2004 | $115.07M | -0.37% |
| 2003 | $115.51M | 93.86% |
| 2002 | $59.58M | 247.29% |
| 2001 | $17.16M | -25.11% |
| 2000 | $22.91M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.09B | 16,412.63% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $37.42B | 51,001.32% |
HK
|
|
| $9.53B | 12,920.77% |
HK
|
|
| $6.82B | 9,214.97% |
JP
|