Vantone Neo Development Group Co.,Ltd.
600246
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4730
Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. specializes in the acquisition,... Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. specializes in the acquisition, development, and sale of diverse real estate assets. Its extensive portfolio includes residential units, commercial office buildings, serviced apartments, and retail spaces. Founded in 1998, the company's primary operations are based out of its headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$1.63
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.19B
Thay đổi (1 ngày)
1.72%
Thay đổi (1 năm)
-2.17%
Quốc gia
CN
Giao dịch Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. (600246)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. (600246)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-136.24M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Vantone Neo Development Group Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-136.24M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-51.97M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $-57.40M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Vantone Neo Development Group Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-136.24M | 122.10% |
| 2024 | $-61.34M | 18.03% |
| 2023 | $-51.97M | -9.46% |
| 2022 | $-57.40M | -260.08% |
| 2021 | $35.85M | 49.71% |
| 2020 | $23.95M | -75.14% |
| 2019 | $96.34M | 16.09% |
| 2018 | $82.99M | -1.84% |
| 2017 | $84.54M | 220.24% |
| 2016 | $26.40M | -133.26% |
| 2015 | $-79.38M | -457.36% |
| 2014 | $22.21M | -80.42% |
| 2013 | $113.44M | 2.61% |
| 2012 | $110.55M | -14.23% |
| 2011 | $128.89M | 11.31% |
| 2010 | $115.80M | 47.62% |
| 2009 | $78.44M | -56.00% |
| 2008 | $178.27M | 191.96% |
| 2007 | $61.06M | 911.57% |
| 2006 | $6.04M | -63.51% |
| 2005 | $16.54M | 40.86% |
| 2004 | $11.74M | 36.11% |
| 2003 | $8.63M | 157.95% |
| 2002 | $3.34M | 41.55% |
| 2001 | $2.36M | -17.34% |
| 2000 | $2.86M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.58B | -2,724.44% |
HK
|
|
| $7.58B | -5,662.40% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $2.10B | -1,641.91% |
JP
|
|
| $1.91B | -1,503.11% |
HK
|