YTO Express Group Co.,Ltd.
600233
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2376
YTO Express Group Co.,Ltd. provides a comprehensive suite of express courier... YTO Express Group Co.,Ltd. provides a comprehensive suite of express courier and logistical solutions, operating both domestically within China and across international borders. Their service portfolio includes various expedited delivery options such as regional same-day, nationwide next-morning, and nationwide next-day shipments, as well as international small parcel transportation. The company also facilitates convenient transaction methods, including payment on delivery, cash on delivery, and nominated pick-up and delivery services, complemented by a range of online functionalities. Established in 2000, its corporate headquarters are located in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$2.43
Vốn hóa thị trường
$8.33B
Thay đổi (1 ngày)
-2.04%
Thay đổi (1 năm)
0.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch YTO Express Group Co.,Ltd. (600233)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của YTO Express Group Co.,Ltd. (600233)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 3.42B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của YTO Express Group Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.42B. Vào cuối December 2023, công ty có 3.44B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của YTO Express Group Co.,Ltd. (600233) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.42B | -0.62% |
| 2024 | 3.44B | 0.05% |
| 2023 | 3.44B | 0.14% |
| 2022 | 3.44B | 8.78% |
| 2021 | 3.16B | 2.37% |
| 2020 | 3.09B | 9.16% |
| 2019 | 2.83B | 0.20% |
| 2018 | 2.82B | 0.04% |
| 2017 | 2.82B | 17.28% |
| 2016 | 2.41B | 13.71% |
| 2015 | 2.12B | 541.06% |
| 2014 | 330.01M | 0.00% |
| 2013 | 330.01M | 0.01% |
| 2012 | 329.99M | 0.00% |
| 2011 | 330.00M | 0.00% |
| 2010 | 330.01M | 0.01% |
| 2009 | 329.98M | -0.01% |
| 2008 | 330.01M | -0.01% |
| 2007 | 330.06M | 1.41% |
| 2006 | 325.46M | 55.88% |
| 2005 | 208.79M | 0.00% |
| 2004 | 208.79M | 0.00% |
| 2003 | 208.79M | 0.00% |
| 2002 | 208.79M | 0.00% |
| 2001 | 208.79M | 0.00% |
| 2000 | 208.79M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| 850.00M | -75.17% |
US
|
|
| 241.00M | -92.96% |
US
|
|
| - | - |
DK
|
|
| - | - |
CH
|