YTO Express Group Co.,Ltd.
600233
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2309
YTO Express Group Co.,Ltd. provides a comprehensive suite of express courier... YTO Express Group Co.,Ltd. provides a comprehensive suite of express courier and logistical solutions, operating both domestically within China and across international borders. Their service portfolio includes various expedited delivery options such as regional same-day, nationwide next-morning, and nationwide next-day shipments, as well as international small parcel transportation. The company also facilitates convenient transaction methods, including payment on delivery, cash on delivery, and nominated pick-up and delivery services, complemented by a range of online functionalities. Established in 2000, its corporate headquarters are located in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$2.51
Vốn hóa thị trường
$8.61B
Thay đổi (1 ngày)
1.22%
Thay đổi (1 năm)
4.35%
Quốc gia
CN
Giao dịch YTO Express Group Co.,Ltd. (600233)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của YTO Express Group Co.,Ltd. (600233)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $11.34B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của YTO Express Group Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $11.34B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $8.15B tăng so với doanh thu năm 2022, là $7.76B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của YTO Express Group Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $11.34B | 19.95% |
| 2024 | $9.46B | 16.06% |
| 2023 | $8.15B | 4.99% |
| 2022 | $7.76B | 9.25% |
| 2021 | $7.10B | 32.96% |
| 2020 | $5.34B | 19.44% |
| 2019 | $4.47B | 12.04% |
| 2018 | $3.99B | 30.01% |
| 2017 | $3.07B | 26.79% |
| 2016 | $2.42B | 30.04% |
| 2015 | $1.86B | 39.94% |
| 2014 | $1.33B | 77.27% |
| 2013 | $750.83M | 446.89% |
| 2012 | $137.29M | -10.20% |
| 2011 | $152.88M | -7.05% |
| 2010 | $164.48M | 28.82% |
| 2009 | $127.68M | -2.71% |
| 2008 | $131.23M | 17.02% |
| 2007 | $112.14M | 34.96% |
| 2006 | $83.09M | 28.78% |
| 2005 | $64.53M | 21.90% |
| 2004 | $52.93M | 18.20% |
| 2003 | $44.78M | 4.42% |
| 2002 | $42.89M | 19.29% |
| 2001 | $35.95M | 2.94% |
| 2000 | $34.92M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $89.93B | 692.69% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $94.72B | 734.92% |
US
|
|
| - | - |
DK
|
|
| - | - |
CH
|