Hainan Airlines Holding Co., Ltd.
600221
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2570
Hainan Airlines Holding Co., Ltd. provides passenger and cargo air... Hainan Airlines Holding Co., Ltd. provides passenger and cargo air transportation services in the People’s Republic of China and Internationally. It also offers german rail and pet cabin care services; business ticket packages; seat selection, prepaid baggage, upgrade air meals, and insurance products. The company operates 1,400 domestic and international routes, including nearly 1,300 domestic routes, covering all provinces, autonomous regions, and municipalities in the Chinese mainland, as well as 170 international and regional routes to 46 overseas cities, covering Asia, Europe, North America, Oceania, and Africa. The company was formerly known as Hainan Airlines Co., Ltd. and changed its name to Hainan Airlines Holding Co.,Ltd. in May 2017. Hainan Airlines Holding Co., Ltd. was founded in 1993 and is headquartered in Haikou, the People’s Republic of China.
Giá cổ phiếu
$0.17244752
Vốn hóa thị trường
$7.45B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-29.41%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hainan Airlines Holding Co., Ltd. (600221)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Hainan Airlines Holding Co., Ltd. (600221)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 23.67
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hainan Airlines Holding Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 23.67. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 195.71.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hainan Airlines Holding Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.67 | -129.24% |
| 2024 | -80.95 | -141.36% |
| 2023 | 195.71 | -6,350.26% |
| 2022 | -3.13 | -123.91% |
| 2021 | 13.10 | -3,381.71% |
| 2020 | -0.40 | -100.71% |
| 2019 | 56.02 | -788.97% |
| 2018 | -8.13 | -146.39% |
| 2017 | 17.53 | 12.91% |
| 2016 | 15.52 | -1.64% |
| 2015 | 15.78 | -1.71% |
| 2014 | 16.06 | 42.10% |
| 2013 | 11.30 | -5.44% |
| 2012 | 11.95 | 70.70% |
| 2011 | 7.00 | -42.25% |
| 2010 | 12.12 | -83.59% |
| 2009 | 73.89 | -1,053.98% |
| 2008 | -7.75 | -110.18% |
| 2007 | 76.08 | 38.09% |
| 2006 | 55.09 | -273.91% |
| 2005 | -31.68 | -126.91% |
| 2004 | 117.73 | -1,158.40% |
| 2003 | -11.12 | -113.86% |
| 2002 | 80.24 | -55.10% |
| 2001 | 178.72 | 27.61% |
| 2000 | 140.05 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.21 | -35.74% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 9.23 | -61.00% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.