Top Markets
Coin of the day
Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd. Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd.

Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd.

600213
Xếp hạng trong cổ phiếu #17061
Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd. is a Chinese enterprise specializing in... Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd. is a Chinese enterprise specializing in the manufacturing and sale of diverse bus and coach models. The company offers a broad spectrum of vehicles, including those designed for intercity travel, school transportation, luxury tours, and urban public transit. Its product portfolio also extends to specialized buses, private coaches, and high-end limousines, with a particular emphasis on developing environmentally friendly and energy-efficient models. These vehicles are marketed under its prominent brand names: Asiastar, FTBCI, and Yangtze. Beyond its domestic operations, Yangzhou Yaxing maintains a substantial international footprint, exporting its products worldwide to regions such as Europe, North America, Australia, Southeast Asia, Russia, the Middle East, and Africa. Established in 1949, this long-standing firm is headquartered in Yangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$0.89319533
Đồng bộ lần cuối: 2024-09-11
Vốn hóa thị trường
$259.77M
Thay đổi (1 ngày)
0.01%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd. (600213)
Tỷ số P/E của Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd. (600213)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: -5.39
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -5.39. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -17.32.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yangzhou Yaxing Motor Coach Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -5.39 -31.16%
2023 -7.83 -54.80%
2022 -17.32 -83.51%
2021 -105.07 730.76%
2020 -12.65 -109.24%
2019 136.93 35.79%
2018 100.83 81.21%
2017 55.64 1.15%
2016 55.01 -66.29%
2015 163.18 -816.55%
2014 -22.77 -107.75%
2013 294.00 58.06%
2012 186.00 -598.45%
2011 -37.32 -106.50%
2010 574.25 -3,010.93%
2009 -19.73 -111.88%
2008 166.00 -22.02%
2007 212.87 253.37%
2006 60.24 -1,546.64%
2005 -4.16 -61.17%
2004 -10.72 45.63%
2003 -7.36 -110.94%
2002 67.30 81.64%
2001 37.05 -15.98%
2000 44.10 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
311.82 -5,885.41%
US
13.31 -346.95%
JP
- -
CN
43.16 -900.77%
US
- -
IT
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.