Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A
600208
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4567
Quzhou Xin'an Development Co., Ltd. is a Chinese entity with diversified... Quzhou Xin'an Development Co., Ltd. is a Chinese entity with diversified operations spanning real estate development, technology manufacturing, and financial services. A significant aspect of its real estate endeavors involves the construction of commercial residential properties. This company, established in 1993, changed its corporate identity from Xinhu Zhongbao Co.,Ltd. to its present name, Quzhou Xin'an Development Co., Ltd., in August 2023. Its main base of operations is situated in Hangzhou City, China.
Giá cổ phiếu
$0.39996232
Vốn hóa thị trường
$3.35B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-36.27%
Quốc gia
CN
Giao dịch Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A (600208)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A (600208)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 8.38B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 8.38B. Vào cuối December 2023, công ty có 8.59B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A (600208) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.38B | -0.97% |
| 2024 | 8.46B | -1.42% |
| 2023 | 8.59B | 1.81% |
| 2022 | 8.43B | 0.00% |
| 2021 | 8.43B | 0.00% |
| 2020 | 8.43B | -0.31% |
| 2019 | 8.46B | -1.62% |
| 2018 | 8.60B | 0.96% |
| 2017 | 8.52B | -3.35% |
| 2016 | 8.81B | 7.47% |
| 2015 | 8.20B | 28.86% |
| 2014 | 6.36B | 3.57% |
| 2013 | 6.14B | -1.56% |
| 2012 | 6.24B | 2.02% |
| 2011 | 6.12B | 1.97% |
| 2010 | 6.00B | -0.72% |
| 2009 | 6.04B | -2.31% |
| 2008 | 6.19B | 23.94% |
| 2007 | 4.99B | 2.19% |
| 2006 | 4.88B | 74.33% |
| 2005 | 2.80B | 0.00% |
| 2004 | 2.80B | 0.00% |
| 2003 | 2.80B | 0.00% |
| 2002 | 2.80B | -42.64% |
| 2001 | 4.88B | 0.00% |
| 2000 | 4.88B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.90B | -65.43% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| 7.13B | -14.93% |
HK
|
|
| 3.50B | -58.25% |
HK
|
|
| 923.63M | -88.98% |
JP
|