Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A

Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A

600208

Xếp hạng trong cổ phiếu #4477
Quzhou Xin'an Development Co., Ltd. is a Chinese entity with diversified... Quzhou Xin'an Development Co., Ltd. is a Chinese entity with diversified operations spanning real estate development, technology manufacturing, and financial services. A significant aspect of its real estate endeavors involves the construction of commercial residential properties. This company, established in 1993, changed its corporate identity from Xinhu Zhongbao Co.,Ltd. to its present name, Quzhou Xin'an Development Co., Ltd., in August 2023. Its main base of operations is situated in Hangzhou City, China.
Giá cổ phiếu
$0.4132943
Vốn hóa thị trường
$3.46B
Thay đổi (1 ngày)
3.33%
Thay đổi (1 năm)
-34.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A (600208)

Danh mục

Real Estate
Doanh thu của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A (600208)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $473.34M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $473.34M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.43B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.87B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $473.34M -79.04%
2024 $2.26B -7.11%
2023 $2.43B 30.02%
2022 $1.87B -29.64%
2021 $2.66B 25.88%
2020 $2.11B -0.74%
2019 $2.13B -15.07%
2018 $2.50B -6.89%
2017 $2.69B 37.05%
2016 $1.96B 9.53%
2015 $1.79B 0.55%
2014 $1.78B 17.38%
2013 $1.52B -4.46%
2012 $1.59B 49.77%
2011 $1.06B -13.97%
2010 $1.23B 31.98%
2009 $934.40M 81.92%
2008 $513.64M 25.33%
2007 $409.82M 49.11%
2006 $274.85M 99.29%
2005 $137.91M 33.66%
2004 $103.18M 54.84%
2003 $66.64M 36.72%
2002 $48.74M -52.67%
2001 $102.99M -26.32%
2000 $139.77M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$12.09B 2,454.55%
HK
- -
AE
$37.42B 7,805.51%
HK
$9.53B 1,914.35%
HK
$6.82B 1,341.05%
JP