Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A
600208
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4564
Quzhou Xin'an Development Co., Ltd. is a Chinese entity with diversified... Quzhou Xin'an Development Co., Ltd. is a Chinese entity with diversified operations spanning real estate development, technology manufacturing, and financial services. A significant aspect of its real estate endeavors involves the construction of commercial residential properties. This company, established in 1993, changed its corporate identity from Xinhu Zhongbao Co.,Ltd. to its present name, Quzhou Xin'an Development Co., Ltd., in August 2023. Its main base of operations is situated in Hangzhou City, China.
Giá cổ phiếu
$0.39996232
Vốn hóa thị trường
$3.35B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-36.27%
Quốc gia
CN
Giao dịch Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A (600208)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A (600208)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $-2.57M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A, lợi nhuận hiện tại của công ty là $-2.57M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $477.69M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $310.86M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Quzhou Xin'an Development Co.,Ltd. Class A từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-2.57M | -100.60% |
| 2024 | $425.39M | -10.95% |
| 2023 | $477.69M | 53.67% |
| 2022 | $310.86M | -30.69% |
| 2021 | $448.51M | -21.57% |
| 2020 | $571.83M | 44.46% |
| 2019 | $395.84M | -22.83% |
| 2018 | $512.92M | -20.14% |
| 2017 | $642.30M | -26.48% |
| 2016 | $873.63M | 279.59% |
| 2015 | $230.15M | -4.69% |
| 2014 | $241.47M | 9.26% |
| 2013 | $221.00M | -58.04% |
| 2012 | $526.74M | 77.18% |
| 2011 | $297.28M | -11.34% |
| 2010 | $335.31M | 42.64% |
| 2009 | $235.08M | 55.85% |
| 2008 | $150.83M | 78.98% |
| 2007 | $84.27M | 115.77% |
| 2006 | $39.06M | 1,489.22% |
| 2005 | $2.46M | 33.20% |
| 2004 | $1.85M | 90.41% |
| 2003 | $968.97K | -86.24% |
| 2002 | $7.04M | -17.75% |
| 2001 | $8.56M | 9.73% |
| 2000 | $7.80M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.58B | -139,342.30% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $7.58B | -295,218.59% |
HK
|
|
| $1.91B | -74,543.57% |
HK
|
|
| $2.10B | -81,907.52% |
JP
|