Youngor Group Co.,Ltd
600177
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3219
Youngor Group Co.,Ltd is a multifaceted conglomerate operating both within... Youngor Group Co.,Ltd is a multifaceted conglomerate operating both within China and across international markets. Its primary activities include real estate development and financial investments. Within its real estate division, the company not only constructs properties but also provides services in hotel management, tourism development, and healthcare. Beyond property, Youngor maintains a significant presence in the textile industry, specializing in the spinning of wool, hemp, and cotton, and manufacturing a diverse range of apparel such as formal wear, casual shirts, T-shirts, and trousers. Further diversifying its portfolio, the company is involved in the trading of various commodities, including oil, chemical products, iron, steel, non-ferrous metals, and agricultural goods. Its operations also extend to the automotive trading and logistics sectors. Established in 1979, Youngor Group Co.,Ltd is headquartered in Ningbo, China.
Giá cổ phiếu
$1.20
Vốn hóa thị trường
$5.55B
Thay đổi (1 ngày)
-1.08%
Thay đổi (1 năm)
12.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch Youngor Group Co.,Ltd (600177)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Youngor Group Co.,Ltd (600177)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.31
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Youngor Group Co.,Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.31. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.68.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Youngor Group Co.,Ltd từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.31 | -10.28% |
| 2024 | 14.83 | 70.89% |
| 2023 | 8.68 | 53.59% |
| 2022 | 5.65 | -6.08% |
| 2021 | 6.02 | 30.80% |
| 2020 | 4.60 | -46.55% |
| 2019 | 8.61 | 23.26% |
| 2018 | 6.98 | -93.84% |
| 2017 | 113.38 | 1,126.74% |
| 2016 | 9.24 | 11.54% |
| 2015 | 8.29 | 2.10% |
| 2014 | 8.12 | -33.88% |
| 2013 | 12.27 | 12.25% |
| 2012 | 10.93 | -8.18% |
| 2011 | 11.91 | 30.90% |
| 2010 | 9.10 | -7.79% |
| 2009 | 9.87 | -2.74% |
| 2008 | 10.14 | -55.84% |
| 2007 | 22.97 | 36.80% |
| 2006 | 16.79 | 93.74% |
| 2005 | 8.67 | 72.34% |
| 2004 | 5.03 | -29.53% |
| 2003 | 7.14 | -2.36% |
| 2002 | 7.31 | -27.26% |
| 2001 | 10.05 | 26.98% |
| 2000 | 7.91 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| 23.32 | 75.28% |
US
|
|
| 9.53 | -28.42% |
CN
|
|
| 24.80 | 86.39% |
PL
|
|
| 19.32 | 45.20% |
IT
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.