Beiqi Foton Motor Co., Ltd. Beiqi Foton Motor Co., Ltd.

Beiqi Foton Motor Co., Ltd.

600166

Xếp hạng trong cổ phiếu #4957
Beiqi Foton Motor Co., Ltd. functions as a global automotive company, primarily... Beiqi Foton Motor Co., Ltd. functions as a global automotive company, primarily engaged in the manufacturing and distribution of commercial vehicles. Its extensive product portfolio includes passenger models such as vans, pickup trucks, and sport utility vehicles (SUVs), alongside a diverse range of light, medium, and heavy-duty trucks, buses, coaches, compact trucks, and specialized vehicles. Beyond vehicle sales, the firm also provides comprehensive customer support, offering total care solutions, genuine parts, and financing services. With a significant portion of its output destined for international export, its market presence is worldwide. Established in 1996, the company maintains its corporate headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.37242868
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$2.95B
Thay đổi (1 ngày)
-2.65%
Thay đổi (1 năm)
-4.58%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beiqi Foton Motor Co., Ltd. (600166)

Danh mục

Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Beiqi Foton Motor Co., Ltd. (600166)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 7.92B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Beiqi Foton Motor Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 7.92B. Vào cuối December 2023, công ty có 7.58B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Beiqi Foton Motor Co., Ltd. (600166) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 7.92B -1.70%
2024 8.05B 6.27%
2023 7.58B -4.97%
2022 7.98B 22.92%
2021 6.49B 0.07%
2020 6.48B -0.24%
2019 6.50B -1.81%
2018 6.62B 18.29%
2017 5.60B -21.02%
2016 7.09B 4.60%
2015 6.77B 20.68%
2014 5.61B 0.18%
2013 5.60B 13.85%
2012 4.92B 16.57%
2011 4.22B 10.92%
2010 3.81B 3.83%
2009 3.67B 5.97%
2008 3.46B 6.66%
2007 3.24B 22.52%
2006 2.65B 42.05%
2005 1.86B 0.00%
2004 1.86B 0.00%
2003 1.86B 0.00%
2002 1.86B -29.60%
2001 2.65B 0.00%
2000 2.65B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
3.24B -59.12%
US
- -
JP
- -
CN
- -
IT
919.44M -88.39%
US