Beiqi Foton Motor Co., Ltd.
600166
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5052
Beiqi Foton Motor Co., Ltd. functions as a global automotive company, primarily... Beiqi Foton Motor Co., Ltd. functions as a global automotive company, primarily engaged in the manufacturing and distribution of commercial vehicles. Its extensive product portfolio includes passenger models such as vans, pickup trucks, and sport utility vehicles (SUVs), alongside a diverse range of light, medium, and heavy-duty trucks, buses, coaches, compact trucks, and specialized vehicles. Beyond vehicle sales, the firm also provides comprehensive customer support, offering total care solutions, genuine parts, and financing services. With a significant portion of its output destined for international export, its market presence is worldwide. Established in 1996, the company maintains its corporate headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.37286333
Vốn hóa thị trường
$2.95B
Thay đổi (1 ngày)
0.12%
Thay đổi (1 năm)
-4.47%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beiqi Foton Motor Co., Ltd. (600166)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Beiqi Foton Motor Co., Ltd. (600166)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $9.35B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Beiqi Foton Motor Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $9.35B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $7.92B tăng so với doanh thu năm 2022, là $6.73B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Beiqi Foton Motor Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $9.35B | 43.13% |
| 2024 | $6.53B | -17.54% |
| 2023 | $7.92B | 17.69% |
| 2022 | $6.73B | -22.15% |
| 2021 | $8.65B | -2.19% |
| 2020 | $8.84B | 31.10% |
| 2019 | $6.74B | 13.01% |
| 2018 | $5.97B | -24.91% |
| 2017 | $7.95B | 18.59% |
| 2016 | $6.70B | 28.01% |
| 2015 | $5.24B | -3.75% |
| 2014 | $5.44B | -3.39% |
| 2013 | $5.63B | -14.31% |
| 2012 | $6.57B | -19.80% |
| 2011 | $8.19B | 1.09% |
| 2010 | $8.10B | 23.39% |
| 2009 | $6.57B | 49.04% |
| 2008 | $4.41B | 15.47% |
| 2007 | $3.82B | 50.24% |
| 2006 | $2.54B | 39.24% |
| 2005 | $1.82B | -15.59% |
| 2004 | $2.16B | 28.78% |
| 2003 | $1.68B | 83.26% |
| 2002 | $915.79M | 84.28% |
| 2001 | $496.95M | 25.59% |
| 2000 | $395.69M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $103.62B | 1,007.82% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| $185.53B | 1,883.52% |
US
|